Looking up...
“当日は雨が降っていた。”
Ngày hôm đó trời mưa.
ngày diễn ra sự kiện hoặc hành động được nhắc đến (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc lịch sự).
当日は会議が行われます。
Ngày hôm đó sẽ diễn ra cuộc họp.
当日の服装は正装でお願いします。
Quần áo ngày hôm đó xin vui lòng mặc trang trọng.
Thường dùng trong thông báo, lịch trình, hợp đồng để chỉ ngày cụ thể của sự kiện (không dùng cho ngày hôm nay hoặc ngày mai).
'当日' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (văn bản, hợp đồng) hoặc khi đề cập đến sự kiện đã được xác định trước. 'その日' mang tính chất trung lập hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '当日の服装規定' (quy định trang phục ngày diễn ra) vs 'その日は暑かった' (ngày hôm đó trời nóng).
当日 chỉ dùng cho ngày diễn ra sự kiện đang được thảo luận, không dùng cho sự kiện đã xảy ra từ lâu. Ví dụ: SAI → '2020年の当日は雨だった' (ngày hôm đó năm 2020 trời mưa). ĐÚNG → '2020年のその日は雨だった'.
Kết hợp từ 当 (đương, đương thời, ngày nay) + 日 (nhật, ngày). Có nguồn gốc từ Hán cổ, phổ biến trong văn viết tiếng Nhật hiện đại.
Không dùng thay thế cho '今日' (hôm nay) hay '明日' (ngày mai). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như thư mời, hợp đồng, lịch trình sự kiện. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'その日' (sono hi) thay thế.