弟弟子
teiteishinoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đệ đệ tử
thông thường
Học trò của một học trò khác, tức là học trò của học trò của một thầy giáo hoặc người hướng dẫn.
弟弟子はまだ初心者です。
Học trò của học trò tôi vẫn còn là người mới bắt đầu.
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thống như võ thuật, nghệ thuật truyền thống hoặc các môn học có truyền thống thầy trò.
Cụm từ kết hợp
弟弟子の弟弟子học trò của học trò của học trò
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '弟子' (học trò) và '弟' (em trai), nghĩa đen là 'học trò của em trai', nhưng trong thực tế được sử dụng để chỉ học trò của học trò.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thống như võ thuật, nghệ thuật truyền thống hoặc các môn học có truyền thống thầy trò.
Phân tích từ
弟
em trai
root弟子
học trò
rootTừ Điển Nhật Việt