Looking up...
弟分と一緒に公園に行きました。
Tôi đã đi đến công viên cùng với người bạn trẻ hơn.
Người bạn trẻ hơn, thường trong mối quan hệ thân thiết hoặc đồng nghiệp
弟分は新入社員です。
Người bạn trẻ hơn là nhân viên mới.
Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc nhóm bạn bè
通常用於日本文化背景或在日語環境中
從弟(dē)+ 分(bun,指部分或角色)
用於描述年輕或地位較低的人在親密或專業關係中