弟分
dēbunnoun★Trung cấp
thông thường
Người bạn trẻ hơn, thường trong mối quan hệ thân thiết hoặc đồng nghiệp
弟分は新入社員です。
Người bạn trẻ hơn là nhân viên mới.
💡
Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc nhóm bạn bè
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
使用注意
通常用於日本文化背景或在日語環境中
📖Nguồn gốc từ
從弟(dē)+ 分(bun,指部分或角色)
📝Ghi chú sử dụng
用於描述年輕或地位較低的人在親密或專業關係中
Phân tích từ
弟
th弟,指年輕或地位較低的人
root分
分,指部分或角色
suffixTừ Điển Nhật Việt