建てる

tateru
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)kiến
trang trọng

Xây dựng, dựng lên một cấu trúc vật lý như nhà, tòa nhà, cầu cống.

この橋は10年前に建てられた。

Cầu này đã được xây dựng 10 năm trước.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng công trình kiến trúc.

trang trọng

Thiết lập, lập nên (một tổ chức, hệ thống, hoặc cơ sở).

彼は新しい会社を建てた。

Anh ấy đã lập nên một công ty mới.

💡

Dùng để chỉ việc thành lập một tổ chức hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

家を建てるxây nhà会社を建てるthành lập công ty橋を建てるxây cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

建築するcụm từ
xây dựng (công trình kiến trúc)
築くcụm từ
xây dựng, dựng lên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng

Từ này thường được sử dụng khi nói về việc xây dựng các công trình vật lý như nhà, cầu, hoặc tòa nhà.

Quy tắc vàng

Hậu tố động từ

Hậu tố 'てる' (tateru) thường được sử dụng để tạo thành động từ chỉ hành động.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ chữ Hán '建' (kiến) có nghĩa là 'xây dựng' và 'てる' (tateru) là hậu tố động từ chỉ hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng vật lý hoặc lập nên một tổ chức. Trong tiếng Việt, từ 'kiến' (建) được sử dụng trong từ 'kiến trúc' (建築).

Phân tích từ

xây dựng
root
+
てる
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt