Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

廃棄

haiki
bỏ đi, hủy bỏ

この古い機械は廃棄されました。

Chiếc máy cũ này đã bị hủy bỏ.


trang trọng

Vứt bỏ, loại bỏ thứ gì đó không còn sử dụng được nữa hoặc không cần thiết.

企業は古い書類を廃棄する手順を定めている。

Doanh nghiệp đã quy định quy trình hủy bỏ tài liệu cũ.

食品廃棄を減らす取り組みが進んでいる。

Các nỗ lực giảm thiểu việc vứt bỏ thực phẩm đang được thúc đẩy.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, môi trường. Có thể kết hợp với động từ khác như 廃棄する (hủy bỏ), 廃棄物 (chất thải).

Luật
trang trọng

Trong lĩnh vực pháp luật: hủy bỏ hợp đồng hoặc tài liệu có hiệu lực.

契約の廃棄を申し出た。

Đã đề nghị hủy bỏ hợp đồng.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với 契約 (hợp đồng), 合意 (thỏa thuận).

Cụm từ kết hợp

廃棄物chất thải廃棄処分hủy bỏ, xử lý bỏ đi廃棄するhủy bỏ (động từ)

Từ đồng nghĩa

処分する破棄する捨てる

Từ trái nghĩa

保存する再利用する維持する

Cụm từ liên quan

ゴミの廃棄cụm từ
việc vứt bỏ rác
データの廃棄cụm từ
xóa dữ liệu

Mẹo hay

Phân biệt 廃棄 và 破棄

廃棄 thường ám chỉ việc vứt bỏ vật phẩm không còn giá trị (ví dụ: 廃棄物 = chất thải), trong khi 破棄 ám chỉ hủy bỏ hợp đồng, tài liệu có tính pháp lý (ví dụ: 契約を破棄する = hủy bỏ hợp đồng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 廃棄?

Dùng khi nói về việc loại bỏ vật phẩm, tài liệu, dữ liệu không còn cần thiết hoặc không thể sử dụng được nữa. Không dùng cho việc hủy bỏ quan hệ hay cam kết trừ khi trong ngữ cảnh pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 廃 (phế, bỏ đi) + 棄 (khí, vứt bỏ). Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ. 廃棄 xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) dưới dạng từ Hán-Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ vật phẩm như 廃棄物 (chất thải), 廃棄品 (hàng hóa bị hủy).

Phân tích từ

廃
bỏ đi, không còn sử dụng
root
+
棄
vứt bỏ, loại bỏ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.