Looking up...
この古い機械は廃棄されました。
Chiếc máy cũ này đã bị hủy bỏ.
Vứt bỏ, loại bỏ thứ gì đó không còn sử dụng được nữa hoặc không cần thiết.
企業は古い書類を廃棄する手順を定めている。
Doanh nghiệp đã quy định quy trình hủy bỏ tài liệu cũ.
食品廃棄を減らす取り組みが進んでいる。
Các nỗ lực giảm thiểu việc vứt bỏ thực phẩm đang được thúc đẩy.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, môi trường. Có thể kết hợp với động từ khác như 廃棄する (hủy bỏ), 廃棄物 (chất thải).
Trong lĩnh vực pháp luật: hủy bỏ hợp đồng hoặc tài liệu có hiệu lực.
契約の廃棄を申し出た。
Đã đề nghị hủy bỏ hợp đồng.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với 契約 (hợp đồng), 合意 (thỏa thuận).
廃棄 thường ám chỉ việc vứt bỏ vật phẩm không còn giá trị (ví dụ: 廃棄物 = chất thải), trong khi 破棄 ám chỉ hủy bỏ hợp đồng, tài liệu có tính pháp lý (ví dụ: 契約を破棄する = hủy bỏ hợp đồng).
Dùng khi nói về việc loại bỏ vật phẩm, tài liệu, dữ liệu không còn cần thiết hoặc không thể sử dụng được nữa. Không dùng cho việc hủy bỏ quan hệ hay cam kết trừ khi trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ ghép Hán-Nhật: 廃 (phế, bỏ đi) + 棄 (khí, vứt bỏ). Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ. 廃棄 xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) dưới dạng từ Hán-Nhật.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ vật phẩm như 廃棄物 (chất thải), 廃棄品 (hàng hóa bị hủy).