Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

店

mise
noun★Cơ bản💡 cửa hàng

“この店は人気があります。”

Cửa hàng này rất đông khách.

trang trọng

Nơi kinh doanh mua bán sản phẩm hoặc dịch vụ, thường là một tòa nhà hoặc không gian thương mại.

この店は安いです。

Cửa hàng này rẻ.

駅前の店で昼ごはんを食べました。

Tôi đã ăn trưa ở cửa hàng trước nhà ga.

💡

Từ '店' có thể kết hợp với nhiều danh từ khác để chỉ loại hình cửa hàng cụ thể (vd: 店屋 = cửa hàng, 店主 = chủ cửa hàng).

Cụm từ kết hợp

店を開くmở cửa hàng店を出すmở cửa hàng (kinh doanh)店の主人chủ cửa hàng店の前trước cửa hàng

Từ đồng nghĩa

商店小売店売店

Từ trái nghĩa

工場倉庫

Cụm từ liên quan

店が儲かるcụm từ
cửa hàng có lãi
店を閉めるcụm từ
đóng cửa hàng

💡Mẹo hay

Phân biệt 店 và 屋

Cả hai đều có nghĩa là 'cửa hàng', nhưng 店 thiên về khái niệm kinh doanh tổng quát, trong khi 屋 thường gắn với sản phẩm cụ thể (vd: 本屋 = cửa hàng sách, 肉屋 = cửa hàng thịt).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng 店 trong giao tiếp

Khi nói 'tôi đi 店', người Nhật thường hiểu là đi mua sắm hoặc ăn uống. Để chỉ loại hình cụ thể, hãy thêm danh từ phía trước (vd: コーヒー店 = quán cà phê).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'điếm', nghĩa gốc là 'quán trọ' hoặc 'cửa hàng nhỏ'. Trong tiếng Nhật, chữ 店 (mise) giữ nguyên nghĩa gốc nhưng mở rộng sang mọi loại hình kinh doanh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '店' thường đứng sau danh từ để chỉ loại hình cửa hàng (vd: 本屋 = cửa hàng sách, レストラン = nhà hàng). Có thể dùng độc lập khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

店
cửa hàng, quán
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.