売店
What does "売店" mean?
quán bán đồ駅の売店でお弁当を買いました。
Tôi đã mua hộp cơm ở quán bán đồ trong ga.
How to use "売店" correctly?
Cửa hàng nhỏ bán đồ ăn, đồ uống hoặc tạp hóa trong các khu vực công cộng như nhà ga, bệnh viện, trường học.
病院の売店で雑誌を買いました。
Tôi đã mua tạp chí ở quán bán đồ trong bệnh viện.
学校の売店でパンとジュースを買いました。
Tôi đã mua bánh mì và nước ép ở quán bán đồ trong trường học.
Thường được sử dụng trong các không gian công cộng như ga tàu, bệnh viện, trường học, hoặc khu vực giải trí. Không dùng để chỉ các cửa hàng lớn hoặc siêu thị.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '売店' và 'コンビニ'
'売店' thường nhỏ hơn, chỉ bán một số mặt hàng nhất định (đồ ăn nhẹ, đồ uống, tạp chí), trong khi 'コンビニ' (cửa hàng tiện lợi) có quy mô lớn hơn, bán đa dạng sản phẩm từ thực phẩm đến đồ dùng sinh hoạt. '売店' cũng thường được đặt trong các khu vực công cộng như ga tàu, bệnh viện, trường học.
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng '売店'?
Sử dụng '売店' khi đề cập đến các cửa hàng nhỏ bán đồ ăn, đồ uống hoặc tạp hóa trong các khu vực công cộng như ga tàu, bệnh viện, trường học, hoặc khu vực giải trí. Không dùng để chỉ các cửa hàng lớn hoặc siêu thị.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: '売る' (bán) + '店' (quán, cửa hàng). '売る' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'うる' (uru), nghĩa là 'bán', trong khi '店' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'たな' (tana), nghĩa là 'quán, cửa hàng'.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn '売店' với 'スーパー' (siêu thị) hoặc 'コンビニ' (cửa hàng tiện lợi). '売店' thường nhỏ hơn và chỉ bán một số mặt hàng hạn chế.