Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

売店

ばいてん
noun★Trung cấp💡 quán bán đồ

“駅の売店でお弁当を買いました。”

Tôi đã mua hộp cơm ở quán bán đồ trong ga.

trang trọng

Cửa hàng nhỏ bán đồ ăn, đồ uống hoặc tạp hóa trong các khu vực công cộng như nhà ga, bệnh viện, trường học.

病院の売店で雑誌を買いました。

Tôi đã mua tạp chí ở quán bán đồ trong bệnh viện.

学校の売店でパンとジュースを買いました。

Tôi đã mua bánh mì và nước ép ở quán bán đồ trong trường học.

💡

Thường được sử dụng trong các không gian công cộng như ga tàu, bệnh viện, trường học, hoặc khu vực giải trí. Không dùng để chỉ các cửa hàng lớn hoặc siêu thị.

Cụm từ kết hợp

駅の売店quán bán đồ trong ga病院の売店quán bán đồ trong bệnh viện売店で買うmua ở quán bán đồ

Từ đồng nghĩa

売り場売り場

Cụm từ liên quan

自動販売機cụm từ
máy bán hàng tự động

💡Mẹo hay

Phân biệt '売店' và 'コンビニ'

'売店' thường nhỏ hơn, chỉ bán một số mặt hàng nhất định (đồ ăn nhẹ, đồ uống, tạp chí), trong khi 'コンビニ' (cửa hàng tiện lợi) có quy mô lớn hơn, bán đa dạng sản phẩm từ thực phẩm đến đồ dùng sinh hoạt. '売店' cũng thường được đặt trong các khu vực công cộng như ga tàu, bệnh viện, trường học.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '売店'?

Sử dụng '売店' khi đề cập đến các cửa hàng nhỏ bán đồ ăn, đồ uống hoặc tạp hóa trong các khu vực công cộng như ga tàu, bệnh viện, trường học, hoặc khu vực giải trí. Không dùng để chỉ các cửa hàng lớn hoặc siêu thị.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: '売る' (bán) + '店' (quán, cửa hàng). '売る' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'うる' (uru), nghĩa là 'bán', trong khi '店' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'たな' (tana), nghĩa là 'quán, cửa hàng'.

📝Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '売店' với 'スーパー' (siêu thị) hoặc 'コンビニ' (cửa hàng tiện lợi). '売店' thường nhỏ hơn và chỉ bán một số mặt hàng hạn chế.

Phân tích từ

売
bán
root
+
店
quán, cửa hàng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.