Looking up...
テレビで新しい広告が放映されている。
Một quảng cáo mới đang được phát sóng trên TV.
Thông tin được truyền tải nhằm mục đích quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.
この広告は若者向けにデザインされている。
Quảng cáo này được thiết kế dành cho giới trẻ.
広告業界はデジタル化が進んでいる。
Ngành quảng cáo đang chuyển mình theo hướng số hóa.
Thường xuất hiện trên phương tiện truyền thông như TV, báo, mạng xã hội, hoặc ngoài trời (billboard).
広告 thường mang tính thương mại rõ ràng (quảng cáo sản phẩm/dịch vụ), trong khi 宣伝 có thể bao gồm cả quảng bá ý tưởng, sự kiện, hoặc hoạt động xã hội. Ví dụ: '宣伝活動' (hoạt động tuyên truyền) không nhất thiết là quảng cáo sản phẩm.
広告 phải tuân thủ quy định pháp luật về nội dung, không được lừa dối người tiêu dùng. Ví dụ: '薬機法' (Luật Dược phẩm và Thiết bị Y tế) tại Nhật Bản quy định nghiêm ngặt về quảng cáo thuốc.
Từ ghép Hán-Nhật: 広 (quảng, rộng rãi) + 告 (cáo, thông báo). Theo nghĩa đen là 'thông báo rộng rãi'.
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing, truyền thông. Có thể kết hợp với nhiều từ khác như '広告業界' (ngành quảng cáo), '広告戦略' (chiến lược quảng cáo).