Looking up...
企業は新商品の宣伝をテレビやSNSで行った。
Công ty đã tiến hành quảng cáo sản phẩm mới trên TV và mạng xã hội.
Hoạt động giới thiệu, quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng nhằm thu hút sự chú ý của công chúng
宣伝費を抑えるために、口コミマーケティングに力を入れている。
Để tiết kiệm chi phí quảng cáo, họ tập trung vào marketing truyền miệng.
政治家は選挙運動で積極的に宣伝を行った。
Chính trị gia đã tích cực tiến hành tuyên truyền trong chiến dịch tranh cử.
Có thể dùng như danh từ (sự quảng cáo) hoặc động từ (tiến hành quảng cáo). Trong tiếng Việt, 'quảng cáo' thiên về phương tiện truyền thông đại chúng, trong khi 'tuyên truyền' mang sắc thái chính trị/xã hội.
Sự lan truyền thông tin tích cực về bản thân nhằm tạo dựng hình ảnh tốt
彼女はInstagramで自分の宣伝ばかりしている。
Cô ấy toàn đăng ảnh tự quảng cáo mình trên Instagram.
Thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc khoe khoang, tự tâng bốc bản thân.
'宣伝' rộng hơn '広告' (quảng cáo). 広告 chỉ hoạt động quảng cáo thương mại rõ ràng (ví dụ: quảng cáo trên TV), còn 宣伝 bao gồm cả hoạt động tuyên truyền, PR, thậm chí là tự quảng cáo cá nhân. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh: thương mại → 'quảng cáo', chính trị/xã hội → 'tuyên truyền'.
Khi 宣伝 ám chỉ hoạt động quảng cáo sản phẩm/dịch vụ thương mại, dịch sang tiếng Việt là 'quảng cáo'. Ví dụ: '宣伝費' → 'chi phí quảng cáo', '宣伝活動' → 'hoạt động quảng cáo'.
Khi 宣伝 liên quan đến tuyên truyền chính trị, xã hội hoặc xây dựng hình ảnh cá nhân, dịch sang tiếng Việt là 'tuyên truyền' hoặc 'PR'. Ví dụ: '選挙宣伝' → 'tuyên truyền bầu cử', '自己宣伝' → 'tự tuyên truyền'.
Từ Hán-Nôm: 宣 (tuyên) nghĩa là 'công bố, loan truyền' + 伝 (truyền) nghĩa là 'lan truyền'. Từ này du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng 'sen-den' và được mượn nguyên vào tiếng Việt dưới dạng 'tuyên truyền' (với nghĩa rộng hơn bao gồm cả quảng cáo).
Trong tiếng Nhật, '宣伝' có thể ám chỉ cả hoạt động thương mại lẫn tuyên truyền chính trị. Trong tiếng Việt, 'quảng cáo' thiên về thương mại, trong khi 'tuyên truyền' thường liên quan đến chính trị/xã hội. Cần lưu ý ngữ cảnh khi dịch.