Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

宣伝

sen-den
quảng cáo

企業は新商品の宣伝をテレビやSNSで行った。

Công ty đã tiến hành quảng cáo sản phẩm mới trên TV và mạng xã hội.


trang trọng

Hoạt động giới thiệu, quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng nhằm thu hút sự chú ý của công chúng

宣伝費を抑えるために、口コミマーケティングに力を入れている。

Để tiết kiệm chi phí quảng cáo, họ tập trung vào marketing truyền miệng.

政治家は選挙運動で積極的に宣伝を行った。

Chính trị gia đã tích cực tiến hành tuyên truyền trong chiến dịch tranh cử.

Có thể dùng như danh từ (sự quảng cáo) hoặc động từ (tiến hành quảng cáo). Trong tiếng Việt, 'quảng cáo' thiên về phương tiện truyền thông đại chúng, trong khi 'tuyên truyền' mang sắc thái chính trị/xã hội.

thông thường

Sự lan truyền thông tin tích cực về bản thân nhằm tạo dựng hình ảnh tốt

彼女はInstagramで自分の宣伝ばかりしている。

Cô ấy toàn đăng ảnh tự quảng cáo mình trên Instagram.

Thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc khoe khoang, tự tâng bốc bản thân.

Cụm từ kết hợp

宣伝活動hoạt động quảng cáo宣伝費chi phí quảng cáo宣伝文句lời quảng cáo宣伝効果hiệu quả quảng cáo

Từ đồng nghĩa

広告プロモーションアピール

Từ trái nghĩa

隠蔽秘匿

Cụm từ liên quan

バズるinternet slang
trở nên nổi tiếng nhanh chóng trên mạng xã hội
口コミマーケティングmarketing term
tiếp thị truyền miệng

Mẹo hay

Phân biệt 宣伝 vs 広告

'宣伝' rộng hơn '広告' (quảng cáo). 広告 chỉ hoạt động quảng cáo thương mại rõ ràng (ví dụ: quảng cáo trên TV), còn 宣伝 bao gồm cả hoạt động tuyên truyền, PR, thậm chí là tự quảng cáo cá nhân. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh: thương mại → 'quảng cáo', chính trị/xã hội → 'tuyên truyền'.

Quy tắc vàng

Quy tắc dịch 宣伝 trong ngữ cảnh thương mại

Khi 宣伝 ám chỉ hoạt động quảng cáo sản phẩm/dịch vụ thương mại, dịch sang tiếng Việt là 'quảng cáo'. Ví dụ: '宣伝費' → 'chi phí quảng cáo', '宣伝活動' → 'hoạt động quảng cáo'.

Quy tắc dịch 宣伝 trong ngữ cảnh chính trị/xã hội

Khi 宣伝 liên quan đến tuyên truyền chính trị, xã hội hoặc xây dựng hình ảnh cá nhân, dịch sang tiếng Việt là 'tuyên truyền' hoặc 'PR'. Ví dụ: '選挙宣伝' → 'tuyên truyền bầu cử', '自己宣伝' → 'tự tuyên truyền'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm: 宣 (tuyên) nghĩa là 'công bố, loan truyền' + 伝 (truyền) nghĩa là 'lan truyền'. Từ này du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng 'sen-den' và được mượn nguyên vào tiếng Việt dưới dạng 'tuyên truyền' (với nghĩa rộng hơn bao gồm cả quảng cáo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '宣伝' có thể ám chỉ cả hoạt động thương mại lẫn tuyên truyền chính trị. Trong tiếng Việt, 'quảng cáo' thiên về thương mại, trong khi 'tuyên truyền' thường liên quan đến chính trị/xã hội. Cần lưu ý ngữ cảnh khi dịch.

Phân tích từ

宣
công bố, loan truyền
root
+
伝
lan truyền
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.