Looking up...
“彼は65歳から年金を受け取ります。”
Anh ấy sẽ nhận lương hưu từ năm 65 tuổi.
Khoản tiền trợ cấp hưu trí do nhà nước hoặc quỹ bảo hiểm chi trả cho người lao động sau khi nghỉ hưu.
日本の年金制度は国民年金と厚生年金に分かれています。
Chế độ lương hưu Nhật Bản được chia thành lương hưu quốc dân (国民年金) và lương hưu phúc lợi (厚生年金).
年金の支給額は勤続年数によって変わります。
Số tiền lương hưu được chi trả thay đổi tùy theo số năm làm việc liên tục.
Tại Nhật Bản, '年金' thường đề cập đến hệ thống bảo hiểm hưu trí bắt buộc. Người lao động phải đóng góp trong suốt thời gian làm việc để đủ điều kiện nhận lương hưu sau khi nghỉ hưu.
年金 là khoản tiền trợ cấp hưu trí được chi trả định kỳ (hàng tháng hoặc hàng năm) suốt cuộc đời hoặc trong một khoảng thời gian nhất định sau khi nghỉ hưu. Trong khi đó, 退職金 là khoản tiền nghỉ hưu một lần do công ty chi trả khi nhân viên nghỉ việc, không liên quan đến hệ thống bảo hiểm xã hội.
年金 luôn được viết bằng kanji trong tiếng Nhật. Khi dịch sang tiếng Việt, nên sử dụng thuật ngữ chính thức như 'lương hưu' hoặc 'trợ cấp hưu trí' để tránh nhầm lẫn với các khái niệm tài chính khác.
Từ '年金' trong tiếng Nhật gồm hai kanji: '年' (niên, nghĩa là 'năm') và '金' (kim, nghĩa là 'tiền'). Theo Hán Việt, '年' có nghĩa là 'năm' (niên), '金' có nghĩa là 'tiền' (kim). Kết hợp lại, '年金' mang nghĩa gốc là 'tiền hằng năm', tức khoản tiền trợ cấp được chi trả định kỳ hàng năm cho người nghỉ hưu.
Từ '年金' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến hệ thống bảo hiểm xã hội. Không nên nhầm lẫn với '退職金' (tiền nghỉ hưu một lần) hoặc '賃金' (tiền lương). Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'lương hưu' hoặc 'trợ cấp hưu trí'.