Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

年金

ねんきん (nenkin)
noun★Trung cấp💡 lương hưu

“彼は65歳から年金を受け取ります。”

Anh ấy sẽ nhận lương hưu từ năm 65 tuổi.

trang trọng

Khoản tiền trợ cấp hưu trí do nhà nước hoặc quỹ bảo hiểm chi trả cho người lao động sau khi nghỉ hưu.

日本の年金制度は国民年金と厚生年金に分かれています。

Chế độ lương hưu Nhật Bản được chia thành lương hưu quốc dân (国民年金) và lương hưu phúc lợi (厚生年金).

年金の支給額は勤続年数によって変わります。

Số tiền lương hưu được chi trả thay đổi tùy theo số năm làm việc liên tục.

💡

Tại Nhật Bản, '年金' thường đề cập đến hệ thống bảo hiểm hưu trí bắt buộc. Người lao động phải đóng góp trong suốt thời gian làm việc để đủ điều kiện nhận lương hưu sau khi nghỉ hưu.

Cụm từ kết hợp

年金を受け取るnhận lương hưu年金を納めるđóng lương hưu年金額số tiền lương hưu年金生活者người sống bằng lương hưu

Từ đồng nghĩa

退職年金老齢年金

Từ trái nghĩa

給料賃金

💡Mẹo hay

Phân biệt 年金 và 退職金

年金 là khoản tiền trợ cấp hưu trí được chi trả định kỳ (hàng tháng hoặc hàng năm) suốt cuộc đời hoặc trong một khoảng thời gian nhất định sau khi nghỉ hưu. Trong khi đó, 退職金 là khoản tiền nghỉ hưu một lần do công ty chi trả khi nhân viên nghỉ việc, không liên quan đến hệ thống bảo hiểm xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong văn bản chính thức

年金 luôn được viết bằng kanji trong tiếng Nhật. Khi dịch sang tiếng Việt, nên sử dụng thuật ngữ chính thức như 'lương hưu' hoặc 'trợ cấp hưu trí' để tránh nhầm lẫn với các khái niệm tài chính khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ '年金' trong tiếng Nhật gồm hai kanji: '年' (niên, nghĩa là 'năm') và '金' (kim, nghĩa là 'tiền'). Theo Hán Việt, '年' có nghĩa là 'năm' (niên), '金' có nghĩa là 'tiền' (kim). Kết hợp lại, '年金' mang nghĩa gốc là 'tiền hằng năm', tức khoản tiền trợ cấp được chi trả định kỳ hàng năm cho người nghỉ hưu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '年金' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến hệ thống bảo hiểm xã hội. Không nên nhầm lẫn với '退職金' (tiền nghỉ hưu một lần) hoặc '賃金' (tiền lương). Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'lương hưu' hoặc 'trợ cấp hưu trí'.

Phân tích từ

年
năm, hằng năm
root
+
金
tiền, khoản tiền
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.