年収の壁
nenshuu no kabephrase★Trung cấp💡 ngưỡng thu nhập
💰Tài chính
trang trọng
Một ngưỡng thu nhập mà người lao động cố gắng vượt qua để đạt được mức lương cao hơn, thường liên quan đến việc thăng tiến trong sự nghiệp hoặc chuyển sang công việc mới.
年収の壁を超えるためには、スキルアップが必要だ
Để vượt qua ngưỡng thu nhập, bạn cần nâng cao kỹ năng
💡
Thường được sử dụng trong bối cảnh việc làm và tài chính cá nhân
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh tài chính
Từ này thường được sử dụng khi nói về mục tiêu thu nhập hoặc sự khó khăn trong việc tăng thu nhập.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong bối cảnh vật lý
Từ này không dùng để mô tả một bức tường vật lý, mà chỉ dùng để chỉ ngưỡng thu nhập.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '年収' (thu nhập hàng năm) và '壁' (tường, ngưỡng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh việc làm và tài chính cá nhân để mô tả sự khó khăn trong việc tăng thu nhập.
Phân tích từ
年収
thu nhập hàng năm
rootの
của
particle壁
tường, ngưỡng
rootTừ Điển Nhật Việt