Looking up...
二つの線が平行に走っている。
Hai đường thẳng chạy song song với nhau.
Hai đường thẳng hoặc mặt phẳng không bao giờ gặp nhau dù kéo dài vô tận.
平行線は決して交わらない。
Hai đường thẳng song song không bao giờ giao nhau.
この図形は平行四辺形です。
Hình này là hình bình hành.
Dùng trong toán học, vật lý, kỹ thuật để chỉ sự không giao nhau giữa các đường thẳng hoặc mặt phẳng.
Cùng diễn ra mà không ảnh hưởng lẫn nhau (thời gian, sự kiện).
二つのプロジェクトを平行して進める。
Tiến hành song song hai dự án.
平行して複数の仕事をこなす。
Làm nhiều công việc cùng lúc.
Thường dùng trong quản lý dự án, công việc để chỉ việc thực hiện nhiều nhiệm vụ đồng thời.
平行 chủ yếu chỉ sự song song vật lý (đường thẳng, mặt phẳng). 並行 chỉ sự cùng diễn ra trong thời gian (công việc, sự kiện). Ví dụ: 平行線 (đường thẳng song song) nhưng 並行処理 (xử lý song song).
Dùng khi nói về sự song song vật lý (toán học, kỹ thuật) hoặc hai sự việc diễn ra cùng lúc mà không ảnh hưởng lẫn nhau (công việc).
Từ Hán-Việt: 平行 (Bình hành) — 平 (bình) nghĩa là 'bằng phẳng, ngang nhau', 行 (hành) nghĩa là 'đi, di chuyển'. Ban đầu chỉ sự di chuyển song song trong không gian, sau mở rộng sang nghĩa 'cùng diễn ra'.
Trong tiếng Nhật, 平行 thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật. Khi nói về công việc/sự kiện, 平行 có thể thay thế bằng 並行 (trong tiếng Nhật 並行 thiên về 'cùng diễn ra' hơn là 'song song vật lý').