Looking up...
データを並列に処理する
xử lý dữ liệu theo cách song song
sắp xếp các phần tử theo thứ tự ngang hàng, không theo chiều dọc
列車を並列に配置する
sắp xếp các đoàn tàu song song (không nối đuôi)
2つの文を並列に並べる
sắp xếp hai câu văn ngang hàng (không theo thứ bậc)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (lập trình, sắp xếp dữ liệu) hoặc ngữ pháp (câu ghép song song).
thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc (trong lập trình)
並列処理により実行速度が向上する
tốc độ xử lý tăng nhờ xử lý song song
Khác với 逐次処理 (xử lý tuần tự).
sự tương đương về cấp bậc hoặc vị trí (trong tổ chức)
部長と課長を並列に扱う
đối xử ngang hàng giữa trưởng phòng và tổ trưởng
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật.
並列 nhấn mạnh vào cấu trúc sắp xếp (hàng ngang), còn 並行 nhấn mạnh vào sự diễn ra đồng thời (thời gian). Ví dụ: 並列処理 (xử lý song song theo cấu trúc) vs 並行処理 (xử lý đồng thời theo thời gian).
Dùng khi nói về sắp xếp vật lý (hàng ngang), cấu trúc dữ liệu, hoặc lập trình (đa tiến trình/đa luồng). Không dùng để chỉ sự diễn ra cùng lúc về mặt thời gian trừ khi liên quan đến kỹ thuật.
並 (bình, 'sắp xếp ngang hàng') + 列 (liệt, 'hàng, dãy') — từ Hán-Nhật, nghĩa đen 'sắp xếp thành hàng ngang'.
Trong lập trình, 並列 thường đi kèm với 用語 như スレッド (luồng), プロセス (tiến trình), 並行処理 (xử lý đồng thời). Cần phân biệt với 並行 (song hành, cùng diễn ra nhưng không nhất thiết cùng lúc).