Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 平均

平均

heikinÂm Hán-Việtbình quân
trung bình

このクラスの平均身長は170センチメートルです。

Chiều cao trung bình của lớp này là 170 cm.


trang trọng

Giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu

このデータの平均値を計算してください。

Vui lòng tính giá trị trung bình của bộ dữ liệu này.

Thường được sử dụng trong toán học, thống kê và các lĩnh vực khoa học.

Cụm từ kết hợp

平均値giá trị trung bình平均速度tốc độ trung bình平均温度nhiệt độ trung bình

Từ đồng nghĩa

平均値平均数

Từ trái nghĩa

極端異常

Cụm từ liên quan

平均値を計算するcụm từ
tính giá trị trung bình
平均的なcụm từ
trung bình

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học và thống kê

'平均' thường được sử dụng để chỉ giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu. Ví dụ: 'このデータの平均値を計算してください' (Vui lòng tính giá trị trung bình của bộ dữ liệu này).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '平均' và '平均値'

'平均' là từ chung để chỉ khái niệm trung bình, còn '平均値' là từ cụ thể chỉ giá trị trung bình.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bình quân' (平均) có nghĩa là 'trung bình', bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '平均' thường được sử dụng để chỉ giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu. Nó có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như toán học, thống kê, khoa học và kinh tế.

Phân tích từ

平
bình
root
+
均
quân
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.