平均

heikin
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bình quân
trang trọng

Giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu

このデータの平均値を計算してください。

Vui lòng tính giá trị trung bình của bộ dữ liệu này.

💡

Thường được sử dụng trong toán học, thống kê và các lĩnh vực khoa học.

Cụm từ kết hợp

平均値giá trị trung bình平均速度tốc độ trung bình平均温度nhiệt độ trung bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

平均値を計算するcụm từ
tính giá trị trung bình
平均的なcụm từ
trung bình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong toán học và thống kê

'平均' thường được sử dụng để chỉ giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu. Ví dụ: 'このデータの平均値を計算してください' (Vui lòng tính giá trị trung bình của bộ dữ liệu này).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '平均' và '平均値'

'平均' là từ chung để chỉ khái niệm trung bình, còn '平均値' là từ cụ thể chỉ giá trị trung bình.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bình quân' (平均) có nghĩa là 'trung bình', bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '平均' thường được sử dụng để chỉ giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu. Nó có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như toán học, thống kê, khoa học và kinh tế.

Phân tích từ

bình
root
+
quân
root
Từ Điển Nhật Việt