平凡な生活
heibon na seikatsuphrase★Trung cấp— cuộc sống bình thườngHán Việt (Âm Hán-Việt)bình phàm
thông thường
Một cuộc sống bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật
彼は平凡な生活を望んでいる
Anh ấy muốn sống cuộc sống bình thường
平凡な生活に満足している
Hắn hài lòng với cuộc sống bình thường
💡
Thường được sử dụng để mô tả cuộc sống không có gì đặc biệt, không có sự nổi bật hoặc sự khác biệt
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả cuộc sống bình thường, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
平凡
bình thường, bình dân
rootな
đính ngữ
suffix生活
cuộc sống
rootTừ Điển Nhật Việt