For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

帰ってきます

kaette kimasu
verb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)quý
thông thường

Trở về một nơi trước đó, thường là nhà hoặc nơi quen thuộc

仕事が終わったらすぐに帰ってきます

Khi kết thúc công việc, tôi sẽ ngay lập tức trở về

旅行から帰ってきました

Tôi đã trở về từ chuyến đi du lịch

💡

Dùng để nói về hành động trở về sau một thời gian ở nơi khác

Cụm từ kết hợp

帰ってきますかbạn đã trở về chưa帰ってきてくださいvui lòng trở về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng với từ chỉ thời gian

Thường kết hợp với từ chỉ thời gian như '今週末に' (vào cuối tuần này) hoặc 'すぐに' (ngay lập tức) để chỉ thời điểm trở về.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày, thường kết hợp với từ chỉ thời gian như '今週末に' (vào cuối tuần này) hoặc 'すぐに' (ngay lập tức).

Phân tích từ

帰る
trở về
root
+
て
dấu liên kết động từ
suffix
+
きます
động từ từ điển
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →