Looking up...
Trở về một nơi trước đó, thường là nhà hoặc nơi quen thuộc
仕事が終わったらすぐに帰ってきます
Khi kết thúc công việc, tôi sẽ ngay lập tức trở về
旅行から帰ってきました
Tôi đã trở về từ chuyến đi du lịch
Dùng để nói về hành động trở về sau một thời gian ở nơi khác
Thường kết hợp với từ chỉ thời gian như '今週末に' (vào cuối tuần này) hoặc 'すぐに' (ngay lập tức) để chỉ thời điểm trở về.
Dùng chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày, thường kết hợp với từ chỉ thời gian như '今週末に' (vào cuối tuần này) hoặc 'すぐに' (ngay lập tức).