Looking up...
彼は著作権侵害を理由に差止請求を起こした。
Anh ấy đã khởi kiện yêu cầu ngừng vi phạm vì xâm phạm bản quyền.
yêu cầu pháp lý buộc chấm dứt hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, quyền dân sự hoặc hành vi gây thiệt hại
特許権侵害を理由とした差止請求が認められた。
Yêu cầu ngừng vi phạm quyền sáng chế đã được tòa chấp thuận.
不正競争防止法に基づく差止請求が提起された。
Vụ kiện yêu cầu ngừng hành vi cạnh tranh không lành mạnh đã được khởi tố.
Thường được sử dụng trong các tranh chấp sở hữu trí tuệ (bản quyền, bằng sáng chế, thương hiệu) hoặc các hành vi xâm phạm quyền dân sự.
差止請求 nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm ngay lập tức, trong khi 損害賠償請求 nhằm bồi thường thiệt hại đã xảy ra. Trong thực tiễn, nhiều vụ kiện kết hợp cả hai biện pháp.
Phải chứng minh hành vi vi phạm đang tiếp diễn hoặc có nguy cơ xảy ra, và hành vi đó gây thiệt hại cho quyền lợi hợp pháp của bên yêu cầu.
Từ ghép Hán-Nhật: 差止 (sashitome, 'ngừng lại') + 請求 (seikyū, 'yêu cầu'). 差止 có nguồn gốc từ 差 (sa, 'ngăn cản') + 止 (shi, 'dừng'), vốn là cách diễn đạt pháp lý trong luật La Mã (interdictum) được du nhập vào Nhật Bản thời Minh Trị.
Được sử dụng trong văn bản pháp luật và tòa án. Cần phân biệt với '損害賠償請求' (yêu cầu bồi thường thiệt hại) —差止請求 chỉ nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm chứ không giải quyết bồi thường.