Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

差止請求

sashitome seikyū
yêu cầu ngừng vi phạm

彼は著作権侵害を理由に差止請求を起こした。

Anh ấy đã khởi kiện yêu cầu ngừng vi phạm vì xâm phạm bản quyền.


Luật
trang trọng

yêu cầu pháp lý buộc chấm dứt hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, quyền dân sự hoặc hành vi gây thiệt hại

特許権侵害を理由とした差止請求が認められた。

Yêu cầu ngừng vi phạm quyền sáng chế đã được tòa chấp thuận.

不正競争防止法に基づく差止請求が提起された。

Vụ kiện yêu cầu ngừng hành vi cạnh tranh không lành mạnh đã được khởi tố.

Thường được sử dụng trong các tranh chấp sở hữu trí tuệ (bản quyền, bằng sáng chế, thương hiệu) hoặc các hành vi xâm phạm quyền dân sự.

Cụm từ kết hợp

差止請求権quyền yêu cầu ngừng vi phạm差止命令lệnh ngừng hành vi差止請求を提起するkhởi kiện yêu cầu ngừng vi phạm

Từ đồng nghĩa

差止め差止命令

Từ trái nghĩa

損害賠償請求

Cụm từ liên quan

仮差止命令cụm từ
lệnh tạm ngừng hành vi khẩn cấp
差止訴訟cụm từ
vụ kiện yêu cầu ngừng vi phạm

Mẹo hay

Phân biệt 差止請求 và 損害賠償請求

差止請求 nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm ngay lập tức, trong khi 損害賠償請求 nhằm bồi thường thiệt hại đã xảy ra. Trong thực tiễn, nhiều vụ kiện kết hợp cả hai biện pháp.

Quy tắc vàng

Điều kiện khởi kiện 差止請求

Phải chứng minh hành vi vi phạm đang tiếp diễn hoặc có nguy cơ xảy ra, và hành vi đó gây thiệt hại cho quyền lợi hợp pháp của bên yêu cầu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 差止 (sashitome, 'ngừng lại') + 請求 (seikyū, 'yêu cầu'). 差止 có nguồn gốc từ 差 (sa, 'ngăn cản') + 止 (shi, 'dừng'), vốn là cách diễn đạt pháp lý trong luật La Mã (interdictum) được du nhập vào Nhật Bản thời Minh Trị.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong văn bản pháp luật và tòa án. Cần phân biệt với '損害賠償請求' (yêu cầu bồi thường thiệt hại) —差止請求 chỉ nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm chứ không giải quyết bồi thường.

Phân tích từ

差止
ngăn chặn, dừng lại
compound
+
請求
yêu cầu, đòi hỏi
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.