Looking up...
Thao tác được thực hiện một cách khéo léo, chính xác và hiệu quả, thường liên quan đến việc điều khiển hệ thống, máy móc hoặc công nghệ
このソフトウェアは巧みな操作で複雑なタスクを簡単に実行できる
Phần mềm này cho phép thực hiện các nhiệm vụ phức tạp một cách dễ dàng nhờ vào thao tác khéo léo
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật hoặc kinh doanh để mô tả sự chính xác và hiệu quả trong việc điều khiển hệ thống
Sự điều khiển hoặc thao tác được thực hiện một cách khéo léo trong các tình huống kinh doanh hoặc giao dịch
彼は巧みな操作で取引を成功させた
Anh ấy đã thực hiện giao dịch thành công nhờ vào thao tác khéo léo
Thường dùng để mô tả sự chính xác và hiệu quả trong việc điều khiển hệ thống, máy móc hoặc trong các tình huống kinh doanh