Looking up...
một trò ảo thuật được thực hiện với kỹ thuật khéo léo, làm cho người xem cảm thấy ngạc nhiên và hứng thú
その魔術師は巧みな手品で観客を魅了した
Thầy ảo thuật đã thu hút khán giả bằng những trò ảo thuật khéo léo
Thường được sử dụng để mô tả những trò ảo thuật có kỹ thuật cao và gây ấn tượng mạnh
Từ "巧み" (khéo léo) và "手品" (trò ảo thuật) kết hợp lại
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc mô tả những kỹ năng cao trong việc thực hiện ảo thuật