Looking up...
“机の左に本があります。”
Có một cuốn sách ở bên trái cái bàn.
hướng, phía hoặc vị trí đối diện với bên phải, thường được xác định dựa trên cơ thể người hoặc vật thể.
左手で書きます。
Tôi viết bằng tay trái.
左側のドアから入ってください。
Hãy vào cửa bên trái.
Từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh chỉ phương hướng, vị trí, hoặc thậm chí là ẩn dụ (ví dụ: 'bên trái' trong chính trị có thể ám chỉ phe cấp tiến).
Để nhớ nghĩa của '左' (bên trái), bạn có thể tưởng tượng chữ '左' giống như hình ảnh bàn tay trái đang giơ lên (ngón cái ở phía trên, bốn ngón còn lại ở phía dưới). Trong khi đó, '右' (bên phải) giống như bàn tay phải.
Trong chính trị Nhật Bản, '左翼' (cánh tả) thường ám chỉ các đảng phái cấp tiến hoặc xã hội chủ nghĩa, trong khi '右翼' (cánh hữu) ám chỉ các đảng phái bảo thủ hoặc dân tộc chủ nghĩa.
Từ kanji '左' bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa gốc là 'bên trái' hoặc 'phía tây' (theo quan niệm phương Đông). Trong tiếng Nhật, nó được phát âm là 'hidari' (左) và giữ nguyên nghĩa gốc.
Từ '左' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chỉ phương hướng, vị trí, hoặc thậm chí là chính trị (cánh tả). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '左側' (bên trái) thay vì chỉ '左' để tránh nhầm lẫn.