Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

左

hidari
noun★Cơ bản💡 bên trái

“机の左に本があります。”

Có một cuốn sách ở bên trái cái bàn.

trang trọng

hướng, phía hoặc vị trí đối diện với bên phải, thường được xác định dựa trên cơ thể người hoặc vật thể.

左手で書きます。

Tôi viết bằng tay trái.

左側のドアから入ってください。

Hãy vào cửa bên trái.

💡

Từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh chỉ phương hướng, vị trí, hoặc thậm chí là ẩn dụ (ví dụ: 'bên trái' trong chính trị có thể ám chỉ phe cấp tiến).

Cụm từ kết hợp

左側bên trái左手tay trái左足chân trái左目mắt trái左利きthuận tay trái左翼cánh tả (chính trị)

Từ đồng nghĩa

左方左手側

Từ trái nghĩa

右右側

Cụm từ liên quan

左に曲がるcụm từ
rẽ trái
左から二番目cụm từ
thứ hai từ bên trái

💡Mẹo hay

Phân biệt 左 và 右

Để nhớ nghĩa của '左' (bên trái), bạn có thể tưởng tượng chữ '左' giống như hình ảnh bàn tay trái đang giơ lên (ngón cái ở phía trên, bốn ngón còn lại ở phía dưới). Trong khi đó, '右' (bên phải) giống như bàn tay phải.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '左' trong ngữ cảnh chính trị

Trong chính trị Nhật Bản, '左翼' (cánh tả) thường ám chỉ các đảng phái cấp tiến hoặc xã hội chủ nghĩa, trong khi '右翼' (cánh hữu) ám chỉ các đảng phái bảo thủ hoặc dân tộc chủ nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji '左' bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa gốc là 'bên trái' hoặc 'phía tây' (theo quan niệm phương Đông). Trong tiếng Nhật, nó được phát âm là 'hidari' (左) và giữ nguyên nghĩa gốc.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '左' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chỉ phương hướng, vị trí, hoặc thậm chí là chính trị (cánh tả). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '左側' (bên trái) thay vì chỉ '左' để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

左
bên trái
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.