Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

右

migi
noun★Cơ bản💡 bên phải

“右に曲がってください。”

Hãy rẽ sang phải.

trang trọng

phía bên phải (theo hướng nhìn của người quan sát), phía đông khi nhìn về phía bắc

右手に川が流れています。

Có một con sông chảy bên phải tay.

💡

Thường được sử dụng trong chỉ dẫn đường đi, mô tả vị trí không gian hoặc trong ngữ cảnh chính trị (ví dụ: cánh hữu).

thông thường

bên phải (theo quan điểm của người nói, có thể thay đổi theo ngữ cảnh)

右側に駐車してください。

Hãy đỗ xe bên phải.

💡

Trong giao thông, '右' luôn chỉ phía bên phải của người lái xe (tương tự tiếng Việt).

Cụm từ kết hợp

右手tay phải右側phía bên phải右折するrẽ phải右翼cánh hữu

Từ đồng nghĩa

右方

Từ trái nghĩa

左

Cụm từ liên quan

右往左往thành ngữ
lúng túng, loay hoay không biết phải làm gì

💡Mẹo hay

Phân biệt 右 và 左 trong chỉ dẫn

右 luôn là 'phải' theo hướng nhìn của người quan sát. Ví dụ: khi bạn đứng nhìn bản đồ, phía trên là '上' (trên), phía dưới là '下' (dưới), phía phải là '右' (phải), phía trái là '左' (trái).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 右 trong chỉ đường

右 luôn chỉ phía bên phải theo hướng di chuyển của người nói. Ví dụ: '右に曲がる' (rẽ phải) có nghĩa là rẽ sang phía bên phải của người lái xe.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán '右' (âm Hán Việt: hữu), có nghĩa gốc là 'bên phải'. Chữ này trong tiếng Nhật được đọc là 'migi' (右) và 'u' (trong từ ghép như 右側).

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '右' luôn chỉ phía bên phải theo quan điểm của người quan sát (tương tự tiếng Việt). 2. Khi nói về chính trị, '右' (右翼) chỉ cánh hữu, phái bảo thủ. 3. Trong giao thông, '右折' (rẽ phải) là thuật ngữ phổ biến.

Phân tích từ

右
bên phải
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.