Looking up...
“右に曲がってください。”
Hãy rẽ sang phải.
phía bên phải (theo hướng nhìn của người quan sát), phía đông khi nhìn về phía bắc
右手に川が流れています。
Có một con sông chảy bên phải tay.
Thường được sử dụng trong chỉ dẫn đường đi, mô tả vị trí không gian hoặc trong ngữ cảnh chính trị (ví dụ: cánh hữu).
bên phải (theo quan điểm của người nói, có thể thay đổi theo ngữ cảnh)
右側に駐車してください。
Hãy đỗ xe bên phải.
Trong giao thông, '右' luôn chỉ phía bên phải của người lái xe (tương tự tiếng Việt).
右 luôn là 'phải' theo hướng nhìn của người quan sát. Ví dụ: khi bạn đứng nhìn bản đồ, phía trên là '上' (trên), phía dưới là '下' (dưới), phía phải là '右' (phải), phía trái là '左' (trái).
右 luôn chỉ phía bên phải theo hướng di chuyển của người nói. Ví dụ: '右に曲がる' (rẽ phải) có nghĩa là rẽ sang phía bên phải của người lái xe.
Từ chữ Hán '右' (âm Hán Việt: hữu), có nghĩa gốc là 'bên phải'. Chữ này trong tiếng Nhật được đọc là 'migi' (右) và 'u' (trong từ ghép như 右側).
1. Trong tiếng Nhật, '右' luôn chỉ phía bên phải theo quan điểm của người quan sát (tương tự tiếng Việt). 2. Khi nói về chính trị, '右' (右翼) chỉ cánh hữu, phái bảo thủ. 3. Trong giao thông, '右折' (rẽ phải) là thuật ngữ phổ biến.