尽力する

jinryoku suru
verbTrung cấp💡 cố gắng hết sứcHán Việt (Âm Hán-Việt)tận lực

彼はプロジェクトの成功のために尽力した

Anh ấy đã cố gắng hết sức để thành công với dự án

trang trọngthông thường

Cố gắng hết sức, làm việc chăm chỉ để đạt được một mục tiêu hoặc hỗ trợ ai đó

チームメンバーは皆、プロジェクトの成功のために尽力した

Tất cả các thành viên trong nhóm đã cố gắng hết sức để dự án thành công

彼は友人のために尽力してくれた

Anh ấy đã cố gắng hết sức giúp bạn mình

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cố gắng và cam kết cao

Cụm từ kết hợp

尽力するためにđể cố gắng hết sức尽力してくれてありがとうcảm ơn anh đã cố gắng hết sức

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

全力を尽くすcụm từ
cố gắng hết sức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để thể hiện sự cam kết và sự cố gắng

Quy tắc vàng

Tính chính thức

Có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức

📖Nguồn gốc từ

Từ '尽力' (tận lực) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là 'sử dụng hết sức lực', kết hợp với động từ 'する' (làm) để tạo thành cụm từ 'cố gắng hết sức'

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cố gắng và cam kết cao, có thể là trong công việc, học tập hoặc hỗ trợ người khác

Phân tích từ

尽力
tận lực, cố gắng hết sức
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt