Looking up...
“日本語の勉強は少しずつ進んでいます。”
Tôi đang tiến bộ trong việc học tiếng Nhật từng chút một.
một lượng nhỏ nhưng đều đặn theo thời gian, từng bước tiến triển dần dần
彼女は少しずつ日本語を上達させています。
Cô ấy đang tiến bộ tiếng Nhật từng chút một.
経済は少しずつ回復しています。
Nền kinh tế đang hồi phục dần dần.
Thường dùng để diễn tả sự tiến triển chậm nhưng liên tục, không đột ngột. Có thể thay thế bằng 'dần dần' hoặc 'từng bước' trong nhiều trường hợp.
'少しずつ' nhấn mạnh vào sự đều đặn của từng đơn vị nhỏ, trong khi 'だんだん' chỉ sự thay đổi theo thời gian mà không nhất thiết là từng bước nhỏ. Ví dụ: '少しずつ覚える' (ghi nhớ từng chút) vs 'だんだん覚える' (dần dần ghi nhớ).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiến triển CHẬM nhưng ĐỀU ĐẶN theo thời gian. Không dùng cho những thay đổi nhanh hoặc hoàn toàn mới.
Từ '少し' (sukoshi = một chút) + 'ずつ' (zutsu = từng, mỗi). 'ずつ' là hậu tố chỉ sự phân bổ đều hoặc lặp lại theo đơn vị nhỏ. Cả cụm thể hiện sự tiến triển hoặc thay đổi theo từng bước nhỏ.
1. Thường đi kèm với động từ thể hiện sự tiến triển (進む, 上達する, 回復する, 変わる...). 2. Không dùng cho những thay đổi đột ngột hoặc hoàn toàn mới. 3. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như '毎日少しずつ' (mỗi ngày từng chút một). 4. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '漸次' (zenji) nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.