Looking up...
“少々お待ちください。”
Xin hãy chờ một chút.
một chút, một ít, hơi
少々お待ちくださいませ。
Xin quý khách vui lòng chờ một chút.
この問題は少々難しいです。
Vấn đề này hơi khó một chút.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng. Có thể thay thế bằng '少し' (sukoshi) trong hầu hết trường hợp, nhưng '少々' mang sắc thái trang trọng hơn.
'少々' trang trọng hơn '少し' và thường được sử dụng trong các tình huống lịch sự. '少し' linh hoạt hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng. Ví dụ: '少々お待ちください' (trang trọng) vs '少し待って' (thân mật).
Sử dụng '少々' khi bạn muốn thể hiện sự lịch sự, tôn trọng đối phương trong các tình huống như: giao tiếp nơi công sở, dịch vụ khách hàng, thư từ trang trọng, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn.
Từ '少' (shō) nghĩa là 'ít, nhỏ' và '々' là dấu lặp âm tiết (rendaku) tạo thành '少々'. Cấu trúc lặp này nhấn mạnh mức độ nhỏ, ít, tương tự như 'a little' trong tiếng Anh.
1. '少々' thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt là trong dịch vụ khách hàng, nơi làm việc hoặc thư từ trang trọng. 2. Không nên dùng '少々' trong ngữ cảnh thân mật hoặc với bạn bè thân thiết. 3. Có thể kết hợp với các động từ như '待つ' (chờ), '時間を取る' (dành thời gian), '忙しい' (bận) để thể hiện sự lịch sự.