Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

少々

shōshō
adverb★Trung cấp💡 một chút

“少々お待ちください。”

Xin hãy chờ một chút.

trang trọng

một chút, một ít, hơi

少々お待ちくださいませ。

Xin quý khách vui lòng chờ một chút.

この問題は少々難しいです。

Vấn đề này hơi khó một chút.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng. Có thể thay thế bằng '少し' (sukoshi) trong hầu hết trường hợp, nhưng '少々' mang sắc thái trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

少々お待ちくださいxin vui lòng chờ một chút少々お時間をいただけますかxin anh/chị có thể dành cho tôi một chút thời gian được không?少々お忙しいですかanh/chị có bận một chút không?

Từ đồng nghĩa

少しちょっとわずか

Từ trái nghĩa

大いにたくさん十分

Cụm từ liên quan

少々お待ちくださいcụm từ
xin vui lòng chờ một chút
少々お時間をくださいcụm từ
xin dành cho tôi một chút thời gian

💡Mẹo hay

Phân biệt '少々' và '少し'

'少々' trang trọng hơn '少し' và thường được sử dụng trong các tình huống lịch sự. '少し' linh hoạt hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng. Ví dụ: '少々お待ちください' (trang trọng) vs '少し待って' (thân mật).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng '少々'?

Sử dụng '少々' khi bạn muốn thể hiện sự lịch sự, tôn trọng đối phương trong các tình huống như: giao tiếp nơi công sở, dịch vụ khách hàng, thư từ trang trọng, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '少' (shō) nghĩa là 'ít, nhỏ' và '々' là dấu lặp âm tiết (rendaku) tạo thành '少々'. Cấu trúc lặp này nhấn mạnh mức độ nhỏ, ít, tương tự như 'a little' trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

1. '少々' thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt là trong dịch vụ khách hàng, nơi làm việc hoặc thư từ trang trọng. 2. Không nên dùng '少々' trong ngữ cảnh thân mật hoặc với bạn bè thân thiết. 3. Có thể kết hợp với các động từ như '待つ' (chờ), '時間を取る' (dành thời gian), '忙しい' (bận) để thể hiện sự lịch sự.

Phân tích từ

少
ít, nhỏ
root
+
々
dấu lặp âm tiết (rendaku)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.