Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

小麦

komugi
lúa mì

このパンは小麦粉100%で作られています。

Bánh mì này được làm hoàn toàn từ bột lúa mì.


trang trọng

Loại cây lương thực có hạt nhỏ, vỏ cứng, thường được xay thành bột để làm bánh mì, bánh ngọt hoặc thức ăn gia súc.

小麦は世界中で栽培されている重要な穀物です。

Lúa mì là loại ngũ cốc quan trọng được trồng trên toàn thế giới.

小麦アレルギーの人は注意が必要です。

Những người bị dị ứng với lúa mì cần phải cẩn thận.

Tại Việt Nam, lúa mì chủ yếu được nhập khẩu để sản xuất bột mì, do điều kiện khí hậu không thuận lợi cho việc trồng trọt.

Cụm từ kết hợp

小麦粉bột lúa mì小麦色màu lúa mì (màu vàng nhạt)小麦畑cánh đồng lúa mì

Từ đồng nghĩa

麦小麦粒

Từ trái nghĩa

米大麦

Cụm từ liên quan

小麦アレルギーcụm từ
dị ứng với lúa mì
デュラム小麦cụm từ
lúa mì cứng (dùng làm mì ống)

Mẹo hay

Phân biệt 小麦 và 小麦粉

小麦 chỉ hạt lúa mì thô, trong khi 小麦粉 là bột lúa mì đã được xay xát. Tại Nhật Bản, 小麦粉 thường được chia thành 3 loại: strong flour (làm bánh mì), medium flour (làm bánh ngọt), weak flour (làm bánh quy).

Quy tắc vàng

Sử dụng 小麦 trong ngữ cảnh nông nghiệp

Khi nói về cây trồng hoặc sản xuất, dùng 小麦. Ví dụ: 小麦の収穫期 (mùa thu hoạch lúa mì).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: 小 (nhỏ) + 麦 (lúa mì). Chữ 麦 xuất phát từ giáp cốt văn (甲骨文) thời nhà Thương (khoảng 1600–1046 TCN), tượng hình cho hình ảnh bông lúa mì.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 小麦 là thuật ngữ phổ biến trong nông nghiệp và ẩm thực. Trong tiếng Việt, 'lúa mì' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành, trong khi giao tiếp hàng ngày người ta có thể dùng 'bột mì' để chỉ sản phẩm chế biến từ lúa mì.

Phân tích từ

小
nhỏ
root
+
麦
lúa mì
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.