導関数

dōkansū
đạo hàm

関数f(x)の導関数を求めなさい。

Hãy tìm đạo hàm của hàm số f(x).


trang trọng

Hàm số biểu diễn tốc độ thay đổi tức thời của một hàm số khác

f(x) = x^2 の導関数は f'(x) = 2x である。

Đạo hàm của hàm f(x) = x² là f'(x) = 2x.

微分積分学では、導関数を求めることを微分するという。

Trong giải tích, việc tìm đạo hàm được gọi là vi phân.

Thường được ký hiệu là f'(x), dy/dx, hoặc Df(x).

Cụm từ kết hợp

導関数を求めるtìm đạo hàmn階導関数đạo hàm cấp n

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

偏導関数cụm từ
đạo hàm riêng
全微分cụm từ
vi phân toàn phần

Mẹo hay

Phân biệt đạo hàm và vi phân

Đạo hàm (導関数) là hàm số biểu diễn tốc độ thay đổi, còn vi phân (微分) là phép toán tìm đạo hàm. Ví dụ: 'vi phân hàm f(x)' nghĩa là 'tìm đạo hàm của f(x)'.

Quy tắc vàng

Ký hiệu đạo hàm

f'(x) hoặc dy/dx dùng cho đạo hàm theo biến x. Dùng Df(x) trong giải tích toán học nâng cao.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 導 (導く: みちびく, dẫn) + 関数 (関数: かんすう, hàm số). Thuật ngữ toán học dịch từ khái niệm 'derivative' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong giải tích toán học, vật lý và kỹ thuật. Cần phân biệt với '微分係数' (hệ số vi phân) là giá trị cụ thể của đạo hàm tại một điểm.

Phân tích từ

dẫn dắt, chỉ ra hướng
root
+
関数
hàm số
root
Từ Điển Nhật Việt