尊い
tōiadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tôn
trang trọng
Có giá trị cao về mặt tinh thần, đạo đức hoặc văn hóa; đáng kính trọng.
先祖の遺産は尊いものだ。
Di sản của tổ tiên là điều quý giá.
尊い命を守るために戦う。
Chúng ta chiến đấu để bảo vệ những cuộc sống quý giá.
💡
Thường dùng để miêu tả những giá trị tinh thần, lịch sử hoặc cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
尊い命cuộc sống quý giá尊い教訓giáo huấn quý giá
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
尊いものcụm từ
điều quý giá
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh trọng thể
Từ này thường dùng trong các bài văn hoặc khi nói về những giá trị tinh thần hoặc lịch sử.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để miêu tả vật chất
Từ này không dùng để miêu tả giá trị vật chất, mà chỉ dùng cho những giá trị tinh thần hoặc lịch sử.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ Hán Việt 'tôn' (尊), có nghĩa là 'kính trọng, quý trọng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trọng thể hoặc khi nói về những giá trị tinh thần hoặc lịch sử.
Phân tích từ
尊
kính trọng, quý trọng
rootい
tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt