Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

対照的

taishouteki
đối lập, tương phản

彼の静かな性格と兄の活発な行動は対照的だ。

Tính cách trầm lặng của anh ấy và hành động năng động của người anh trai tạo nên sự tương phản rõ rệt.


trang trọng

Có sự khác biệt rõ ràng, đối lập hoặc tương phản giữa hai sự vật, hiện tượng hoặc tình trạng.

都市の喧騒と田舎の静けさは対照的である。

Náo nhiệt của thành phố và sự yên tĩnh của vùng quê là hoàn toàn tương phản.

Thường đi kèm với trợ từ 'に' (taishouteki ni) khi bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

Cụm từ kết hợp

対照的であるlà tương phản / đối lập対照的にmột cách tương phản / ngược lại

Từ đồng nghĩa

相反対立顕著明瞭

Từ trái nghĩa

類似類似性共通

Mẹo hay

Phân biệt với 相反

対照的 nhấn mạnh vào sự khác biệt rõ ràng khi nhìn thấy (thị giác/trực quan), còn 相反 nhấn mạnh vào sự mâu thuẫn về ý nghĩa hoặc hướng đi (nghịch lý).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Dùng cấu trúc 'AとBは対照的だ' (A và B là tương phản) hoặc 'AはBと対照的に...' (A, ngược lại với B, thì...).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Nhật: 対 (đối - đối diện) + 照 (chiếu - soi sáng) + 的 (đích - tính chất). Nghĩa đen là 'soi sáng đối diện', nghĩa bóng là sự khác biệt rõ ràng khi đặt cạnh nhau.

Ghi chú sử dụng

Là tính từ Na (Rentaikei). Trong tiếng Việt, thường dịch là 'tương phản', 'đối lập' hoặc 'khác biệt rõ rệt'. Không dùng cho sự giống nhau.

Phân tích từ

対
đối, đối diện
root
+
照
chiếu, soi sáng
root
+
的
tính chất, -tic
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.