対抗
taikōnoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đối kháng
chung
Hành động chống lại hoặc đối phó với một mối đe dọa, thách thức hoặc đối thủ
この薬はウイルスに対抗する
Thuốc này có tác dụng chống lại virus
チームは強豪に対抗するために練習を重ねた
Đội đã tập luyện nhiều để đối phó với đối thủ mạnh
💡
Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh, chiến đấu, hoặc đối phó với thách thức
Cụm từ kết hợp
対抗策biện pháp đối kháng対抗心tâm trạng đối kháng対抗するđối kháng, chống lại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '対' (đối) có nghĩa là 'đối diện, đối lập' và '抗' (kháng) có nghĩa là 'kháng cự, chống lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '対抗' thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc đối phó với thách thức. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc thể thao.
Phân tích từ
対
đối diện, đối lập
root抗
kháng cự, chống lại
rootTừ Điển Nhật Việt