Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

早起き

hayōki
noun / suru-verb★Cơ bản💡 dậy sớm

“彼は毎日早起きです。”

Anh ấy hằng ngày đều dậy sớm.

thông thường

hành động dậy sớm vào buổi sáng

早起きは健康に良いと言われています。

Người ta nói rằng dậy sớm tốt cho sức khỏe.

彼女は早起きの習慣があります。

Cô ấy có thói quen dậy sớm.

💡

Thường dùng để chỉ thói quen hoặc hành động dậy sớm, không ám chỉ người dậy sớm.

Cụm từ kết hợp

早起きするdậy sớm早起きの人người dậy sớm早起きが得意giỏi dậy sớm早起きは三文の得dậy sớm là lợi ích nhỏ (tục ngữ)

Từ đồng nghĩa

朝早く起きる朝起き

Từ trái nghĩa

夜更かし遅寝

💡Mẹo hay

Phân biệt 早起き và 朝早く起きる

早起き là danh từ/động từ ngắn gọn, thường dùng trong hội thoại hàng ngày. 朝早く起きる là cách nói đầy đủ hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh 'sáng sớm'.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 早起き để chỉ người

早起き không dùng để chỉ người (ví dụ: ❌ 彼は早起きです。 → 彼は朝早く起きる人です。 là cách nói đúng).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 早 (sớm) + 起き (dậy). 早 mang nghĩa 'sớm' trong Hán Việt là 'tảo', 起 có nghĩa 'khởi' (dậy). Cả từ ghép mang nghĩa 'dậy sớm'.

📝Ghi chú sử dụng

早起き chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Có thể dùng như danh từ (早起きの習慣) hoặc động từ (早起きする). Không dùng để chỉ người dậy sớm (ví dụ: 彼は早起きだ nghĩa là 'anh ấy có thói quen dậy sớm', không phải 'anh ấy là người dậy sớm').

Phân tích từ

早
sớm
root
+
起き
dậy
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.