Looking up...
“彼は毎日早起きです。”
Anh ấy hằng ngày đều dậy sớm.
hành động dậy sớm vào buổi sáng
早起きは健康に良いと言われています。
Người ta nói rằng dậy sớm tốt cho sức khỏe.
彼女は早起きの習慣があります。
Cô ấy có thói quen dậy sớm.
Thường dùng để chỉ thói quen hoặc hành động dậy sớm, không ám chỉ người dậy sớm.
早起き là danh từ/động từ ngắn gọn, thường dùng trong hội thoại hàng ngày. 朝早く起きる là cách nói đầy đủ hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh 'sáng sớm'.
早起き không dùng để chỉ người (ví dụ: ❌ 彼は早起きです。 → 彼は朝早く起きる人です。 là cách nói đúng).
Kết hợp từ 早 (sớm) + 起き (dậy). 早 mang nghĩa 'sớm' trong Hán Việt là 'tảo', 起 có nghĩa 'khởi' (dậy). Cả từ ghép mang nghĩa 'dậy sớm'.
早起き chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Có thể dùng như danh từ (早起きの習慣) hoặc động từ (早起きする). Không dùng để chỉ người dậy sớm (ví dụ: 彼は早起きだ nghĩa là 'anh ấy có thói quen dậy sớm', không phải 'anh ấy là người dậy sớm').