密接接触を避ける
mitsusetsu sesshoku o sakeruTránh tiếp xúc gần gũi, thân mật hoặc trong không gian hẹp với người khác nhằm phòng ngừa lây nhiễm bệnh (đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh).
新型コロナウイルス感染防止のため、密接接触を避けるようにしましょう。
Hãy tránh tiếp xúc gần để phòng ngừa nhiễm virus corona chủng mới.
医療現場では、密接接触を避けるために防護服を着用します。
Trong lĩnh vực y tế, nhân viên mặc đồ bảo hộ để tránh tiếp xúc gần.
Thường được sử dụng trong các hướng dẫn y tế, phòng dịch, hoặc khuyến cáo xã hội. Có thể thay thế bằng 'tránh tiếp xúc thân mật' hoặc 'tránh tiếp xúc mật thiết' tùy ngữ cảnh.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt '密接接触' và '接触'
'接触' (tiếp xúc) có thể chỉ sự chạm vào vật lý, trong khi '密接接触' nhấn mạnh sự gần gũi thân mật (khoảng cách dưới 1m, thời gian lâu). Ví dụ: '接触感染' (lây nhiễm qua tiếp xúc vật lý) nhưng '密接接触者' (người từng tiếp xúc gần trong thời gian dài).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Cụm từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh y tế, phòng dịch, hoặc khuyến cáo sức khỏe. Không nên dùng trong ngữ cảnh xã giao thông thường (ví dụ: 'tránh tiếp xúc gần với người yêu' sẽ gây hiểu nhầm).
📖Nguồn gốc từ
密接 (mật thiết) nghĩa là 'gần gũi, thân mật', 接触 (tiếp xúc) nghĩa là 'tiếp xúc', 避ける (tị) nghĩa là 'tránh'. Cả cụm ghép từ các thành tố Hán-Việt, phổ biến trong bối cảnh y tế từ thời đại dịch COVID-19.
📝Ghi chú sử dụng
1. Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hướng dẫn phòng dịch, hoặc tuyên truyền y tế. 2. Có thể rút gọn thành '密接を避ける' trong ngữ cảnh quen thuộc. 3. Không nên hiểu theo nghĩa đen 'tránh chạm vào' mà là 'tránh giao tiếp gần gũi, thân mật'.