Looking up...
彼は宿命を信じている。
Anh ấy tin vào số phận tiền định.
số phận đã được định sẵn từ trước, thường gắn với quan niệm về nghiệp báo hoặc định mệnh
この物語は宿命の出会いを描いている。
Câu chuyện này miêu tả cuộc gặp gỡ tiền định.
宿命の敵どうしだ。
Chúng tôi là kẻ thù tiền định của nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn học, tâm linh hoặc nói về mối quan hệ có số phận gắn bó.
宿命 nhấn mạnh yếu tố tiền định, nghiệp báo (như 'số phận đã an bài'), trong khi 運命 thiên về vận mệnh khách quan hơn, không nhất thiết gắn với nghiệp báo.
Dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ, sự kiện hoặc số phận đã được định sẵn từ trước, thường trong ngữ cảnh tâm linh, văn học hoặc triết học.
宿 (shuku) nghĩa là 'ngủ qua đêm' hoặc 'tiềm ẩn', '命 (mei) nghĩa là 'sinh mệnh'. Kết hợp thành 'số phận đã được định sẵn từ trước', xuất phát từ quan niệm Phật giáo về nghiệp báo.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không nên nhầm lẫn với '運命' (vận mệnh) vốn mang tính khách quan hơn, trong khi '宿命' nhấn mạnh yếu tố tiền định, nghiệp báo.