家訓

keikō
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)gia hiếu
trang trọng

Các nguyên tắc, quy tắc hoặc giáo huấn truyền thống trong một gia đình, thường được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

この家訓は先祖から受け継がれたものです。

Các nguyên tắc gia đình này được truyền từ tổ tiên.

家訓として「誠実に生きる」を大切にしている。

Chúng tôi coi trọng 'sống chân thành' như một nguyên tắc gia đình.

💡

Thường được viết dưới dạng câu nói ngắn gọn hoặc câu trích dẫn, và được sử dụng để hướng dẫn và giáo dục thành viên trong gia đình.

Cụm từ kết hợp

家訓を守るtuân thủ nguyên tắc gia đình家訓を伝えるtruyền lại nguyên tắc gia đình

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

家訓を守るcụm từ
tuân thủ nguyên tắc gia đình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

家訓 thường liên quan đến các giá trị truyền thống và không nên sử dụng cho các quy tắc tạm thời hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Nghĩa văn hóa

家訓 là một khái niệm văn hóa và thường được liên kết với các gia đình có truyền thống lâu đời hoặc các tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '家' (gia đình) và '訓' (giáo huấn, hướng dẫn), nhấn mạnh vào việc truyền đạt các giá trị và quy tắc trong gia đình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc giáo dục gia đình. Không thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

gia đình
root
+
giáo huấn, hướng dẫn
root
Ghi chú vào May 31, 2026JAVI