Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

家計

かけい
noun★Trung cấp💡 ngân sách gia đình

“今月の家計は節約しないといけない。”

Tháng này phải tiết kiệm ngân sách gia đình thôi.

trang trọng

Tổng thu nhập và chi tiêu của một hộ gia đình trong một khoảng thời gian nhất định.

家計簿をつけて支出を管理する。

Ghi chép sổ thu chi gia đình để quản lý chi tiêu.

家計が厳しくて貯金ができない。

Ngân sách gia đình eo hẹp nên không thể tiết kiệm được.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc quản lý hộ gia đình.

Cụm từ kết hợp

家計簿sổ thu chi gia đình家計を立てるlập ngân sách gia đình家計が苦しいngân sách gia đình eo hẹp

Từ đồng nghĩa

家庭の収支家庭経済

💡Mẹo hay

Phân biệt 家計 với các thuật ngữ tài chính khác

家計 chỉ ngân sách của một hộ gia đình cụ thể, trong khi 予算 (dự toán) có thể dùng cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ. 家計 thường đi kèm với các hoạt động ghi chép chi tiêu hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 家計 trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng 家計 khi nói về tài chính của một hộ gia đình cá nhân. Không dùng để chỉ tài chính doanh nghiệp hay quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ kanji: 家 (gia - nhà) và 計 (kế - kế hoạch, tính toán). Ban đầu chỉ việc quản lý tài chính trong gia đình, sau mở rộng thành khái niệm ngân sách gia đình.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, sách vở quản lý gia đình hoặc các cuộc trò chuyện về tài chính cá nhân. Không sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh lớn hoặc tài chính doanh nghiệp.

Phân tích từ

家
nhà, gia đình
root
+
計
kế hoạch, tính toán
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.