Looking up...
“今月の家計は節約しないといけない。”
Tháng này phải tiết kiệm ngân sách gia đình thôi.
Tổng thu nhập và chi tiêu của một hộ gia đình trong một khoảng thời gian nhất định.
家計簿をつけて支出を管理する。
Ghi chép sổ thu chi gia đình để quản lý chi tiêu.
家計が厳しくて貯金ができない。
Ngân sách gia đình eo hẹp nên không thể tiết kiệm được.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc quản lý hộ gia đình.
家計 chỉ ngân sách của một hộ gia đình cụ thể, trong khi 予算 (dự toán) có thể dùng cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ. 家計 thường đi kèm với các hoạt động ghi chép chi tiêu hàng ngày.
Chỉ sử dụng 家計 khi nói về tài chính của một hộ gia đình cá nhân. Không dùng để chỉ tài chính doanh nghiệp hay quốc gia.
Từ ghép của hai từ kanji: 家 (gia - nhà) và 計 (kế - kế hoạch, tính toán). Ban đầu chỉ việc quản lý tài chính trong gia đình, sau mở rộng thành khái niệm ngân sách gia đình.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, sách vở quản lý gia đình hoặc các cuộc trò chuyện về tài chính cá nhân. Không sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh lớn hoặc tài chính doanh nghiệp.