家系

kakei
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)gia hào
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ dòng họ và truyền thống gia đình
Nghĩa đen
Hệ thống gia đình
Phân tích nghĩa đen
nhà, gia đình+hệ thống, dòng dõi
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture của một cây gia phả hoặc lịch sử gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về nguồn gốc của một gia đình quý tộc hoặc nghiên cứu lịch sử gia tộc
Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh trọng tâm của xã hội Nhật Bản đối với truyền thống và nguồn gốc gia đình
trang trọng

Gia đình hoặc dòng họ, đặc biệt là về nguồn gốc và truyền thống

この家系は数百年の歴史を持っている

Gia đình này có hơn 300 năm lịch sử

💡

Thường dùng để nói về nguồn gốc gia đình, truyền thống gia tộc hoặc hệ thống họ hàng

Cụm từ kết hợp

家系図biểu đồ gia phả家系の歴史lịch sử dòng họ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

家系図を調べるcụm từ
tra cứu gia phả

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu gia phả, không dùng cho gia đình hiện đại

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '家族'

'家系' nhấn mạnh dòng dõi và truyền thống, còn '家族' chỉ gia đình hiện tại

📖Nguồn gốc từ

Từ '家' (nhà, gia đình) và '系' (hệ thống, dòng dõi) kết hợp để chỉ dòng họ

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử gia đình hoặc nghiên cứu genealogy

Phân tích từ

nhà, gia đình
root
+
hệ thống, dòng dõi
root
Ghi chú vào June 4, 2026JAVI