Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

家庭科

かていか
noun★Trung cấp💡 môn học giáo dục gia đình

“彼女は家庭科の教師です。”

Cô ấy là giáo viên môn giáo dục gia đình.

trang trọng

Môn học trong trường học tập trung vào giáo dục gia đình, bao gồm nấu ăn, may vá, quản lý tài chính gia đình, chăm sóc trẻ em và các kỹ năng sống cơ bản.

家庭科では栄養バランスの取れた食事の作り方を学びます。

Trong môn giáo dục gia đình, chúng ta học cách nấu những bữa ăn cân bằng dinh dưỡng.

家庭科の授業でミシンの使い方を習いました。

Tôi đã học cách sử dụng máy may trong tiết học giáo dục gia đình.

💡

Thường được giảng dạy ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông tại Nhật Bản. Môn học này có thể bao gồm cả giáo dục giới tính và quản lý xung đột trong gia đình.

Cụm từ kết hợp

家庭科の授業tiết học giáo dục gia đình家庭科の教科書sách giáo khoa giáo dục gia đình家庭科の先生giáo viên giáo dục gia đình

Từ đồng nghĩa

家庭家庭教育

💡Mẹo hay

Phân biệt với các môn học tương tự

家庭科 (giáo dục gia đình) tập trung vào kỹ năng thực hành trong gia đình, khác với 家庭科 (gia đình học) là môn nghiên cứu lý thuyết về gia đình. Tại Việt Nam, khái niệm này gần với 'kỹ năng sống' hoặc 'giáo dục công dân' hơn.

⚡Quy tắc vàng

Cách học từ vựng chuyên ngành giáo dục

Khi học các từ vựng liên quan đến môn học, hãy kết hợp với ngữ cảnh sử dụng thực tế. Ví dụ: thay vì chỉ học '家庭科', hãy ghi nhớ '家庭科の授業で料理を習う' (học nấu ăn trong tiết giáo dục gia đình).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 家庭 (gia đình, hộ gia đình) và 科 (khoa học, môn học). 家庭 (かてい) có nguồn gốc từ Hán Việt 'gia đình', còn 科 (か) nghĩa là 'môn học' hoặc 'khoa'.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, môn học này thường bắt buộc trong chương trình giáo dục phổ thông. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'giáo dục gia đình' hoặc 'kỹ năng sống', nhưng không có môn học chuyên biệt nào mang tên chính xác như vậy.

Phân tích từ

家庭
gia đình
root
+
科
môn học, khoa
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.