Looking up...
“彼女は家庭科の教師です。”
Cô ấy là giáo viên môn giáo dục gia đình.
Môn học trong trường học tập trung vào giáo dục gia đình, bao gồm nấu ăn, may vá, quản lý tài chính gia đình, chăm sóc trẻ em và các kỹ năng sống cơ bản.
家庭科では栄養バランスの取れた食事の作り方を学びます。
Trong môn giáo dục gia đình, chúng ta học cách nấu những bữa ăn cân bằng dinh dưỡng.
家庭科の授業でミシンの使い方を習いました。
Tôi đã học cách sử dụng máy may trong tiết học giáo dục gia đình.
Thường được giảng dạy ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông tại Nhật Bản. Môn học này có thể bao gồm cả giáo dục giới tính và quản lý xung đột trong gia đình.
家庭科 (giáo dục gia đình) tập trung vào kỹ năng thực hành trong gia đình, khác với 家庭科 (gia đình học) là môn nghiên cứu lý thuyết về gia đình. Tại Việt Nam, khái niệm này gần với 'kỹ năng sống' hoặc 'giáo dục công dân' hơn.
Khi học các từ vựng liên quan đến môn học, hãy kết hợp với ngữ cảnh sử dụng thực tế. Ví dụ: thay vì chỉ học '家庭科', hãy ghi nhớ '家庭科の授業で料理を習う' (học nấu ăn trong tiết giáo dục gia đình).
Từ ghép của hai kanji: 家庭 (gia đình, hộ gia đình) và 科 (khoa học, môn học). 家庭 (かてい) có nguồn gốc từ Hán Việt 'gia đình', còn 科 (か) nghĩa là 'môn học' hoặc 'khoa'.
Tại Nhật Bản, môn học này thường bắt buộc trong chương trình giáo dục phổ thông. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'giáo dục gia đình' hoặc 'kỹ năng sống', nhưng không có môn học chuyên biệt nào mang tên chính xác như vậy.