実際

jissai
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thực tế
trang trọng

Thực tế, sự thực, điều thực sự

実際の状況を把握する

Nắm bắt tình hình thực tế

実際に起きた事件

Sự kiện thực sự đã xảy ra

💡

Thường dùng để chỉ sự thật, sự thực tế hoặc điều đã xảy ra

chuyên ngành

Thực tế, thực hành (trái ngược với lý thuyết)

理論と実際の差異

Sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế

💡

Trong ngữ cảnh chuyên môn, có thể chỉ sự khác biệt giữa lý thuyết và thực hành

Cụm từ kết hợp

実際にthực tế実際のthực tế実際に起こるthực sự xảy ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

実際にcụm từ
thực tế
実際の話cụm từ
câu chuyện thực tế

💡Mẹo hay

Sử dụng '実際' để nhấn mạnh sự thật

Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự thật, sự thực tế, hoặc điều đã xảy ra. Ví dụ: '実際に起きた事件' (sự kiện thực sự đã xảy ra).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '理論'

'実際' chỉ sự thật, trái ngược với '理論' (lý thuyết).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thực tế' (實際), từ 'thực' (實) nghĩa là thực sự, 'tế' (際) nghĩa là thời điểm, tình huống

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự thật, sự thực tế hoặc điều đã xảy ra. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thông thường đến chuyên môn.

Phân tích từ

thực sự
root
+
thời điểm, tình huống
root
Từ Điển Nhật Việt