Loading...
Loading...
Thực tế, sự thực, điều thực sự
実際の状況を把握する
Nắm bắt tình hình thực tế
実際に起きた事件
Sự kiện thực sự đã xảy ra
Thường dùng để chỉ sự thật, sự thực tế hoặc điều đã xảy ra
Thực tế, thực hành (trái ngược với lý thuyết)
理論と実際の差異
Sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế
Trong ngữ cảnh chuyên môn, có thể chỉ sự khác biệt giữa lý thuyết và thực hành
Từ này thường dùng để nhấn mạnh sự thật, sự thực tế, hoặc điều đã xảy ra. Ví dụ: '実際に起きた事件' (sự kiện thực sự đã xảy ra).
'実際' chỉ sự thật, trái ngược với '理論' (lý thuyết).
Từ Hán Việt 'thực tế' (實際), từ 'thực' (實) nghĩa là thực sự, 'tế' (際) nghĩa là thời điểm, tình huống
Từ này thường dùng để chỉ sự thật, sự thực tế hoặc điều đã xảy ra. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thông thường đến chuyên môn.