Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

実績

jisseki
thành tích thực tế

彼は営業部門で多くの実績を上げた。

Anh ấy đã đạt được nhiều thành tích thực tế trong bộ phận kinh doanh.


trang trọng

Thành tích đã đạt được trong công việc hoặc hoạt động cụ thể, thường được ghi nhận bằng số liệu hoặc thành tựu rõ ràng.

この研究者は過去5年間で10本の論文を発表し、多大な実績を残した。

Nhà nghiên cứu này đã xuất bản 10 bài luận trong 5 năm qua và để lại nhiều thành tích đáng kể.

実績のない新入社員は、昇進が難しい。

Nhân viên mới không có thành tích sẽ khó thăng tiến.

Thường dùng trong môi trường công sở, học thuật hoặc đánh giá năng lực cá nhân. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực (vd: 学術実績 - thành tích học thuật, 営業実績 - thành tích kinh doanh).

Cụm từ kết hợp

実績を上げるđạt được thành tích実績主義chủ nghĩa thành tích (đánh giá dựa trên thành tích)実績主義者người theo chủ nghĩa thành tích

Từ đồng nghĩa

業績成果功績

Từ trái nghĩa

未実績無実績

Mẹo hay

Phân biệt 実績 với 成果

実績 thường đi kèm với bằng chứng cụ thể (số liệu, hồ sơ) và được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức (văn phòng, học thuật). 成果 thiên về kết quả tích cực nhưng không nhất thiết phải được ghi nhận chính thức (vd: thành quả của một dự án tình nguyện).

Quy tắc vàng

Sử dụng 実績 trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi viết CV hoặc thư giới thiệu, hãy ưu tiên dùng 実績 thay vì 成果 để thể hiện sự chuyên nghiệp. Ví dụ: 「過去3年間で売上を20%向上させた実績があります」 (Tôi có thành tích tăng doanh thu 20% trong 3 năm qua).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 実 (thực, thật) và 績 (tích, thành tích). 実 chỉ sự thật, sự xác thực; 績 chỉ thành quả, kết quả đạt được. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, ban đầu dùng trong ngữ cảnh ghi chép thành quả lao động hoặc nông nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 実績 với 成果 (thành quả) hay 業績 (thành tích trong kinh doanh). 実績 nhấn mạnh vào sự xác thực, ghi nhận được bằng con số hoặc bằng chứng rõ ràng, thường dùng trong đánh giá chuyên môn hoặc tuyển dụng. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'thành tích thực tế' hoặc 'thành tựu đã được chứng minh' để phân biệt.

Phân tích từ

実
thực, sự thật, xác thực
root
+
績
tích, thành quả, thành tích
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.