Looking up...
彼は営業部門で多くの実績を上げた。
Anh ấy đã đạt được nhiều thành tích thực tế trong bộ phận kinh doanh.
Thành tích đã đạt được trong công việc hoặc hoạt động cụ thể, thường được ghi nhận bằng số liệu hoặc thành tựu rõ ràng.
この研究者は過去5年間で10本の論文を発表し、多大な実績を残した。
Nhà nghiên cứu này đã xuất bản 10 bài luận trong 5 năm qua và để lại nhiều thành tích đáng kể.
実績のない新入社員は、昇進が難しい。
Nhân viên mới không có thành tích sẽ khó thăng tiến.
Thường dùng trong môi trường công sở, học thuật hoặc đánh giá năng lực cá nhân. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực (vd: 学術実績 - thành tích học thuật, 営業実績 - thành tích kinh doanh).
実績 thường đi kèm với bằng chứng cụ thể (số liệu, hồ sơ) và được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức (văn phòng, học thuật). 成果 thiên về kết quả tích cực nhưng không nhất thiết phải được ghi nhận chính thức (vd: thành quả của một dự án tình nguyện).
Khi viết CV hoặc thư giới thiệu, hãy ưu tiên dùng 実績 thay vì 成果 để thể hiện sự chuyên nghiệp. Ví dụ: 「過去3年間で売上を20%向上させた実績があります」 (Tôi có thành tích tăng doanh thu 20% trong 3 năm qua).
Kết hợp từ 実 (thực, thật) và 績 (tích, thành tích). 実 chỉ sự thật, sự xác thực; 績 chỉ thành quả, kết quả đạt được. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, ban đầu dùng trong ngữ cảnh ghi chép thành quả lao động hoặc nông nghiệp.
Không nên nhầm lẫn 実績 với 成果 (thành quả) hay 業績 (thành tích trong kinh doanh). 実績 nhấn mạnh vào sự xác thực, ghi nhận được bằng con số hoặc bằng chứng rõ ràng, thường dùng trong đánh giá chuyên môn hoặc tuyển dụng. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'thành tích thực tế' hoặc 'thành tựu đã được chứng minh' để phân biệt.