Looking up...
thực hiện, tiến hành (một kế hoạch, chính sách, biện pháp, hoạt động theo kế hoạch định trước)
このプロジェクトは来月から実施される。
Dự án này sẽ được thực hiện từ tháng sau.
学校は防災訓練を実施した。
Nhà trường đã tiến hành diễn tập phòng chống thiên tai.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức. Không dùng cho hành động cá nhân thông thường.
実施する thường đi kèm với kế hoạch, chính sách có tính hệ thống hoặc do tổ chức thực hiện. 実行する nhấn mạnh vào hành động cụ thể của cá nhân. Ví dụ: 政府が政策を実施する (chính phủ thực hiện chính sách) vs 私が計画を実行する (tôi thực hiện kế hoạch).
Dùng khi đề cập đến việc triển khai một kế hoạch, chính sách, chương trình có tính hệ thống, thường do tổ chức hoặc cơ quan chức năng thực hiện. Không dùng cho hành động cá nhân đơn thuần.
Từ Hán-Việt: 実 (thực) = thực tế, có thật + 施 (thi) = thi hành, thực hiện. Kết hợp thành 'thực thi' (thực hiện) trong tiếng Việt.
Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, hợp đồng. Có thể thay thế bằng 'thực hiện' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'thực thi' thường mang tính trang trọng hơn.