Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

実施する

jisshi suru
verb★Trung cấp💡 thực hiện
trang trọng

thực hiện, tiến hành (một kế hoạch, chính sách, biện pháp, hoạt động theo kế hoạch định trước)

このプロジェクトは来月から実施される。

Dự án này sẽ được thực hiện từ tháng sau.

学校は防災訓練を実施した。

Nhà trường đã tiến hành diễn tập phòng chống thiên tai.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức. Không dùng cho hành động cá nhân thông thường.

Cụm từ kết hợp

政策を実施するthực hiện chính sáchプロジェクトを実施するtiến hành dự án調査を実施するtiến hành cuộc điều tra実施計画kế hoạch thực hiện実施期間thời gian thực hiện

Từ đồng nghĩa

行う実行する執行する

Từ trái nghĩa

中止する延期する停止する

Cụm từ liên quan

実施率cụm từ
tỷ lệ thực hiện
実施体制cụm từ
hệ thống/tổ chức thực hiện

💡Mẹo hay

Phân biệt 実施する và 実行する

実施する thường đi kèm với kế hoạch, chính sách có tính hệ thống hoặc do tổ chức thực hiện. 実行する nhấn mạnh vào hành động cụ thể của cá nhân. Ví dụ: 政府が政策を実施する (chính phủ thực hiện chính sách) vs 私が計画を実行する (tôi thực hiện kế hoạch).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 実施する

Dùng khi đề cập đến việc triển khai một kế hoạch, chính sách, chương trình có tính hệ thống, thường do tổ chức hoặc cơ quan chức năng thực hiện. Không dùng cho hành động cá nhân đơn thuần.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 実 (thực) = thực tế, có thật + 施 (thi) = thi hành, thực hiện. Kết hợp thành 'thực thi' (thực hiện) trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, hợp đồng. Có thể thay thế bằng 'thực hiện' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'thực thi' thường mang tính trang trọng hơn.

Phân tích từ

実
thực, có thật, hiện thực
root
+
施
thi, thi hành, thực hiện
root
+
する
làm, tiến hành (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.