定額減税

teigaku genszei
nounTrung cấp giảm thuế theo mức cố địnhHán Việt (Âm Hán-Việt)định ngạch giảm thuế
💰Tài chính
trang trọng

Chế độ giảm thuế theo một mức cố định được áp dụng cho tất cả các đối tượng hoặc một nhóm đối tượng nhất định, thường được sử dụng để kích thích kinh tế hoặc hỗ trợ các doanh nghiệp hoặc cá nhân trong thời kỳ khó khăn

この政策により、多くの企業が定額減税の恩恵を受けた

Dưới chính sách này, nhiều doanh nghiệp đã hưởng lợi từ chế độ giảm thuế cố định

💡

Khác với giảm thuế theo tỷ lệ, giảm thuế cố định không phụ thuộc vào thu nhập hoặc doanh thu thực tế của đối tượng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với '減税' đơn giản. '定額減税' là một chế độ giảm thuế cố định, không phụ thuộc vào thu nhập hoặc doanh thu thực tế

Phân tích từ

定額
mức cố định
root
+
減税
giảm thuế
root
Từ Điển Nhật Việt