Looking up...
“この定期券は一ヶ月有効です。”
Vé tháng này có hiệu lực trong một tháng.
Vé giao thông có giá trị trong một khoảng thời gian cố định (thường là hàng tháng hoặc hàng năm) cho phép người sử dụng đi lại không giới hạn trên một tuyến hoặc hệ thống giao thông nhất định.
通勤に定期券を使っています。
Tôi sử dụng vé tháng để đi làm.
定期券を買うなら、ICカードの方が便利です。
Nếu mua vé tháng, thẻ IC sẽ tiện lợi hơn.
Thường được sử dụng cho các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện, xe buýt, tàu điện ngầm. Có thể mua tại các máy bán vé tự động hoặc quầy bán vé.
Vé định kỳ (定期券) có giá trị trong khoảng thời gian dài (tháng/năm) và cho phép đi lại không giới hạn trên một tuyến nhất định. Vé lẻ (乗車券) chỉ có giá trị cho một chuyến đi đơn lẻ.
Nếu bạn đi cùng một tuyến giao thông 2 lần/ngày trở lên trong tuần, mua vé định kỳ sẽ tiết kiệm chi phí hơn so với mua vé lẻ mỗi ngày.
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 定期 (teiki - định kỳ, thời hạn cố định) và 券 (ken - phiếu, vé). 定期 xuất phát từ 定期的 (có định kỳ) trong tiếng Trung, nghĩa là 'xác định thời gian'. 券 có nghĩa gốc là 'chứng từ, giấy tờ' trong tiếng Hán.
1. Vé tháng thường được sử dụng cho mục đích đi lại thường xuyên như đi làm, đi học. 2. Tại Nhật Bản, vé tháng có thể được tích hợp vào thẻ IC (như Suica, Pasmo) thay vì dạng vé giấy truyền thống. 3. Giá vé tháng thường rẻ hơn so với mua vé lẻ hàng ngày.