Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

定期券

teiki-ken
noun★Trung cấp💡 vé tháng

“この定期券は一ヶ月有効です。”

Vé tháng này có hiệu lực trong một tháng.

trang trọng

Vé giao thông có giá trị trong một khoảng thời gian cố định (thường là hàng tháng hoặc hàng năm) cho phép người sử dụng đi lại không giới hạn trên một tuyến hoặc hệ thống giao thông nhất định.

通勤に定期券を使っています。

Tôi sử dụng vé tháng để đi làm.

定期券を買うなら、ICカードの方が便利です。

Nếu mua vé tháng, thẻ IC sẽ tiện lợi hơn.

💡

Thường được sử dụng cho các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện, xe buýt, tàu điện ngầm. Có thể mua tại các máy bán vé tự động hoặc quầy bán vé.

Cụm từ kết hợp

定期券を更新するgia hạn vé tháng定期券を購入するmua vé tháng定期券の有効期限thời hạn hiệu lực của vé tháng定期券を切らすhết hạn vé tháng

Từ đồng nghĩa

回数券フリーきっぷ

Từ trái nghĩa

乗車券切符

Cụm từ liên quan

定期券発売所cụm từ
quầy bán vé tháng
定期券自動発売機cụm từ
máy bán vé tháng tự động

💡Mẹo hay

Phân biệt định kỳ vé (定期券) và vé lẻ (乗車券)

Vé định kỳ (定期券) có giá trị trong khoảng thời gian dài (tháng/năm) và cho phép đi lại không giới hạn trên một tuyến nhất định. Vé lẻ (乗車券) chỉ có giá trị cho một chuyến đi đơn lẻ.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng định kỳ vé khi đi lại thường xuyên

Nếu bạn đi cùng một tuyến giao thông 2 lần/ngày trở lên trong tuần, mua vé định kỳ sẽ tiết kiệm chi phí hơn so với mua vé lẻ mỗi ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 定期 (teiki - định kỳ, thời hạn cố định) và 券 (ken - phiếu, vé). 定期 xuất phát từ 定期的 (có định kỳ) trong tiếng Trung, nghĩa là 'xác định thời gian'. 券 có nghĩa gốc là 'chứng từ, giấy tờ' trong tiếng Hán.

📝Ghi chú sử dụng

1. Vé tháng thường được sử dụng cho mục đích đi lại thường xuyên như đi làm, đi học. 2. Tại Nhật Bản, vé tháng có thể được tích hợp vào thẻ IC (như Suica, Pasmo) thay vì dạng vé giấy truyền thống. 3. Giá vé tháng thường rẻ hơn so với mua vé lẻ hàng ngày.

Phân tích từ

定期
có định kỳ, thời hạn cố định
root
+
券
vé, chứng từ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.