Looking up...
“電車の切符を買う。”
Mua vé tàu điện.
Tấm giấy hoặc thẻ nhựa có giá trị cho phép người sở hữu được sử dụng phương tiện giao thông công cộng (tàu, xe bus, v.v.) hoặc tham gia sự kiện.
切符を改札口で切る。
Cắt vé tại cổng soát vé.
コンサートの切符を手に入れる。
Nhận vé buổi hòa nhạc.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông công cộng hoặc sự kiện giải trí. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ chuyên ngành như 'ticket' (tiếng Anh) trong bối cảnh quốc tế.
切符 thường dùng cho giao thông công cộng (tàu, bus). チケット dùng cho mọi loại vé (máy bay, sự kiện, rạp chiếu phim). 券 có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho phiếu giảm giá, phiếu mua hàng, hoặc vé sự kiện. Ví dụ: 映画のチケット (vé xem phim), 回数券 (vé tập), 入場券 (vé vào cửa).
Sử dụng 切符 khi nói đến vé giao thông công cộng (tàu điện, xe bus) trong tiếng Nhật. Đối với vé máy bay, sự kiện quốc tế, hoặc ngữ cảnh không chính thức, từ 'チケット' thường được ưu tiên hơn.
Từ ghép của hai kanji: 切 (cắt, cắt đứt) và 符 (biểu tượng, dấu hiệu). Ban đầu được sử dụng để chỉ các loại giấy tờ có giá trị trao đổi hoặc xác nhận (như tiền giấy thời cổ). Sau này được áp dụng cho các loại vé giao thông và sự kiện.
1. Trong tiếng Nhật, '切符' thường dùng cho vé giao thông công cộng (tàu điện, xe bus) hoặc vé sự kiện. 2. Từ 'チケット' (ticket) thường được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh quốc tế hoặc khi nói đến vé máy bay, sự kiện lớn. 3. Không nên nhầm lẫn với '券' (phiếu, vé) vốn có nghĩa rộng hơn (có thể dùng cho phiếu giảm giá, phiếu mua hàng).