Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

切符

kippu
noun★Trung cấp💡 vé

“電車の切符を買う。”

Mua vé tàu điện.

trang trọng

Tấm giấy hoặc thẻ nhựa có giá trị cho phép người sở hữu được sử dụng phương tiện giao thông công cộng (tàu, xe bus, v.v.) hoặc tham gia sự kiện.

切符を改札口で切る。

Cắt vé tại cổng soát vé.

コンサートの切符を手に入れる。

Nhận vé buổi hòa nhạc.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông công cộng hoặc sự kiện giải trí. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ chuyên ngành như 'ticket' (tiếng Anh) trong bối cảnh quốc tế.

Cụm từ kết hợp

切符を買うmua vé切符を切るcắt vé切符をなくすmất vé切符を改札口で通すđưa vé qua cửa soát vé

Từ đồng nghĩa

チケット券

Cụm từ liên quan

回数券cụm từ
vé tập (mua theo lượt)
定期券cụm từ
vé tháng (cho giao thông công cộng)
入場券cụm từ
vé vào cửa (sự kiện)

💡Mẹo hay

Phân biệt 切符, チケット, 券

切符 thường dùng cho giao thông công cộng (tàu, bus). チケット dùng cho mọi loại vé (máy bay, sự kiện, rạp chiếu phim). 券 có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho phiếu giảm giá, phiếu mua hàng, hoặc vé sự kiện. Ví dụ: 映画のチケット (vé xem phim), 回数券 (vé tập), 入場券 (vé vào cửa).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 切符?

Sử dụng 切符 khi nói đến vé giao thông công cộng (tàu điện, xe bus) trong tiếng Nhật. Đối với vé máy bay, sự kiện quốc tế, hoặc ngữ cảnh không chính thức, từ 'チケット' thường được ưu tiên hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 切 (cắt, cắt đứt) và 符 (biểu tượng, dấu hiệu). Ban đầu được sử dụng để chỉ các loại giấy tờ có giá trị trao đổi hoặc xác nhận (như tiền giấy thời cổ). Sau này được áp dụng cho các loại vé giao thông và sự kiện.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '切符' thường dùng cho vé giao thông công cộng (tàu điện, xe bus) hoặc vé sự kiện. 2. Từ 'チケット' (ticket) thường được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh quốc tế hoặc khi nói đến vé máy bay, sự kiện lớn. 3. Không nên nhầm lẫn với '券' (phiếu, vé) vốn có nghĩa rộng hơn (có thể dùng cho phiếu giảm giá, phiếu mua hàng).

Phân tích từ

切
cắt, cắt đứt
root
+
符
biểu tượng, dấu hiệu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.