Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

宗教2世

shūkyō nisei
noun★Trung cấp— con người thuộc thế hệ thứ hai của một tôn giáoHán Việt (Âm Hán-Việt)tôn giáo nhị thế
trang trọng

Người thuộc thế hệ thứ hai trong một gia đình hoặc cộng đồng tôn giáo, thường kế thừa đức tin và truyền thống từ cha mẹ hoặc tổ tiên.

宗教2世は、親の信仰を自然に受け継ぐ傾向がある。

Thế hệ thứ hai trong tôn giáo thường có xu hướng tự nhiên kế thừa đức tin của cha mẹ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả người thuộc thế hệ thứ hai trong một gia đình hoặc cộng đồng tôn giáo, đặc biệt là trong các tôn giáo có truyền thống gia đình mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

宗教2世の信仰đức tin của thế hệ thứ hai trong tôn giáo宗教2世の役割vai trò của thế hệ thứ hai trong tôn giáo

Từ đồng nghĩa

宗教家の子孫宗教家の二世

Cụm từ liên quan

宗教家の家系cụm từ
gia đình của một nhà tôn giáo
信仰の継承cụm từ
kế thừa đức tin

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để thảo luận về sự kế thừa đức tin và truyền thống trong các gia đình hoặc cộng đồng tôn giáo.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '宗教家'

Từ '宗教家' (nhà tôn giáo) chỉ người có vai trò lãnh đạo hoặc giáo lý trong tôn giáo, còn '宗教2世' chỉ người thuộc thế hệ thứ hai trong gia đình hoặc cộng đồng tôn giáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '宗教' (tôn giáo) và '2世' (thế hệ thứ hai), mô tả người thuộc thế hệ thứ hai trong một gia đình hoặc cộng đồng tôn giáo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tôn giáo, văn hóa và xã hội, đặc biệt là khi nói về sự kế thừa đức tin và truyền thống.

Phân tích từ

宗教
tôn giáo
root
+
2世
thế hệ thứ hai
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.