Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ヒット

hittoTừ vay mượn từ English ヒット
thành công rực rỡ

新曲がヒットした。

Bài hát mới đã trở thành một hit.


trang trọng

thành công rực rỡ trong lĩnh vực giải trí, kinh doanh hoặc tiếp thị (bài hát, sản phẩm, sự kiện)

この動画はYouTubeで100万回再生されてヒットした。

Video này đã đạt 1 triệu lượt xem và trở thành một hit trên YouTube.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, âm nhạc, phim ảnh hoặc mạng xã hội.

trang trọng

cú đánh trúng mục tiêu trong thể thao (bóng chày, bóng bàn, v.v.)

彼はホームランをヒットした。

Anh ấy đã đánh một cú home run.

Trong tiếng Nhật, 'ヒット' trong thể thao thường ám chỉ cú đánh trúng mục tiêu, không phải cú đánh trượt.

Công nghệ
chuyên ngành

sự truy cập thành công vào một trang web hoặc máy chủ

サーバーは1秒間に1000ヒットを処理できる。

Máy chủ có thể xử lý 1000 lượt truy cập mỗi giây.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'ヒット' đề cập đến số lần truy cập thành công vào một tài nguyên trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

ヒット曲bài hát hitヒット商品sản phẩm bán chạyヒットするtrở thành hit

Từ đồng nghĩa

大ヒット大成功

Từ trái nghĩa

ミス失敗

Cụm từ liên quan

大ヒットcụm từ
thành công vang dội
ミリオンセラーcụm từ
sách bán được triệu bản

Mẹo hay

Phân biệt 'ヒット' và '当たり' trong tiếng Nhật

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'thành công' hoặc 'trúng', 'ヒット' thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, giải trí hoặc công nghệ, trong khi '当たり' (e.g. 当たりを引く) thường dùng trong ngữ cảnh may mắn hoặc trúng thưởng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ヒット' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh sử dụng 'ヒット' để chỉ sự thành công nói chung (e.g. 'anh ấy đã thành công trong công việc'). Thay vào đó, hãy dùng '成功' hoặc '大成功'. 'ヒット' chỉ nên dùng khi đề cập đến thành công rực rỡ trong lĩnh vực giải trí, kinh doanh hoặc công nghệ.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'hit', nghĩa gốc là 'cú đánh trúng' (thể thao) hoặc 'sự thành công' (giải trí). Từ những năm 1950-1960, thuật ngữ này được du nhập vào Nhật Bản thông qua ngành công nghiệp âm nhạc và sau đó lan rộng sang các lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ヒット' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với '当たり' (trúng) trong tiếng Nhật, vốn mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.

Phân tích từ

ヒット
từ tiếng Anh 'hit'
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.