Looking up...
新曲がヒットした。
Bài hát mới đã trở thành một hit.
thành công rực rỡ trong lĩnh vực giải trí, kinh doanh hoặc tiếp thị (bài hát, sản phẩm, sự kiện)
この動画はYouTubeで100万回再生されてヒットした。
Video này đã đạt 1 triệu lượt xem và trở thành một hit trên YouTube.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, âm nhạc, phim ảnh hoặc mạng xã hội.
cú đánh trúng mục tiêu trong thể thao (bóng chày, bóng bàn, v.v.)
彼はホームランをヒットした。
Anh ấy đã đánh một cú home run.
Trong tiếng Nhật, 'ヒット' trong thể thao thường ám chỉ cú đánh trúng mục tiêu, không phải cú đánh trượt.
sự truy cập thành công vào một trang web hoặc máy chủ
サーバーは1秒間に1000ヒットを処理できる。
Máy chủ có thể xử lý 1000 lượt truy cập mỗi giây.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'ヒット' đề cập đến số lần truy cập thành công vào một tài nguyên trực tuyến.
Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'thành công' hoặc 'trúng', 'ヒット' thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, giải trí hoặc công nghệ, trong khi '当たり' (e.g. 当たりを引く) thường dùng trong ngữ cảnh may mắn hoặc trúng thưởng.
Tránh sử dụng 'ヒット' để chỉ sự thành công nói chung (e.g. 'anh ấy đã thành công trong công việc'). Thay vào đó, hãy dùng '成功' hoặc '大成功'. 'ヒット' chỉ nên dùng khi đề cập đến thành công rực rỡ trong lĩnh vực giải trí, kinh doanh hoặc công nghệ.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'hit', nghĩa gốc là 'cú đánh trúng' (thể thao) hoặc 'sự thành công' (giải trí). Từ những năm 1950-1960, thuật ngữ này được du nhập vào Nhật Bản thông qua ngành công nghiệp âm nhạc và sau đó lan rộng sang các lĩnh vực khác.
Trong tiếng Nhật, 'ヒット' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với '当たり' (trúng) trong tiếng Nhật, vốn mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.