Looking up...
“子供のために学資保険に加入した。”
Tôi đã tham gia bảo hiểm giáo dục cho con.
Loại bảo hiểm nhân thọ dành cho trẻ em, cha mẹ đóng phí định kỳ để tích lũy tiền cho tương lai giáo dục của con, thường bao gồm quyền lợi nhận tiền khi con vào đại học hoặc khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
学資保険は、子どもの教育資金を計画的に準備するための保険です。
Bảo hiểm giáo dục là sản phẩm bảo hiểm giúp chuẩn bị nguồn tài chính giáo dục cho con cái một cách có kế hoạch.
学資保険に加入すると、契約者が亡くなった場合でも保険金が支払われ、教育資金を確保できます。
Khi tham gia bảo hiểm giáo dục, ngay cả khi người đóng phí qua đời, tiền bảo hiểm vẫn được chi trả, đảm bảo nguồn tài chính giáo dục.
Thường được cha mẹ mua khi con còn nhỏ, có thể tích lũy theo thời gian hoặc nhận tiền một lần khi con vào đại học. Một số sản phẩm còn bao gồm quyền lợi hỗ trợ tài chính khi con gặp biến cố sức khỏe.
学資保険 (bảo hiểm giáo dục) là sản phẩm tài chính có tích lũy, còn 教育費 (chi phí giáo dục) là khoản tiền thực tế phải chi trả cho học phí, sách vở, sinh hoạt phí của con. Hãy lưu ý rằng bảo hiểm giáo dục chỉ là một phương tiện tích lũy, không thay thế hoàn toàn cho việc chuẩn bị tài chính giáo dục.
Khi chọn mua bảo hiểm giáo dục, cần xem xét: (1) Thời hạn đóng phí (thường từ 10-15 năm), (2) Số tiền bảo hiểm nhận được khi đáo hạn, (3) Quyền lợi bổ sung (như hỗ trợ tài chính khi con gặp tai nạn), (4) Độ tin cậy của công ty bảo hiểm, (5) Khả năng linh hoạt thay đổi đóng phí hoặc rút tiền.
Từ ghép Hán-Nhật: 学資 (がくし - gakushi) nghĩa là 'tài chính giáo dục' (学 = học, 資 = tài sản/tài chính) + 保険 (ほけん - hoken) nghĩa là 'bảo hiểm'. Thuật ngữ này phản ánh mục đích tích lũy tài chính cho giáo dục của con cái thông qua cơ chế bảo hiểm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân, bảo hiểm nhân thọ, hoặc tư vấn đầu tư giáo dục. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'bảo hiểm giáo dục' hoặc 'bảo hiểm tích lũy giáo dục' do các công ty bảo hiểm nước ngoài và trong nước cung cấp. Khác với bảo hiểm nhân thọ truyền thống, sản phẩm này tập trung vào mục đích giáo dục thay vì bảo vệ sinh mạng.