Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

学資保険

がくしほけん (gakushi hoken)
noun★Trung cấp💡 bảo hiểm giáo dục

“子供のために学資保険に加入した。”

Tôi đã tham gia bảo hiểm giáo dục cho con.

trang trọng

Loại bảo hiểm nhân thọ dành cho trẻ em, cha mẹ đóng phí định kỳ để tích lũy tiền cho tương lai giáo dục của con, thường bao gồm quyền lợi nhận tiền khi con vào đại học hoặc khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

学資保険は、子どもの教育資金を計画的に準備するための保険です。

Bảo hiểm giáo dục là sản phẩm bảo hiểm giúp chuẩn bị nguồn tài chính giáo dục cho con cái một cách có kế hoạch.

学資保険に加入すると、契約者が亡くなった場合でも保険金が支払われ、教育資金を確保できます。

Khi tham gia bảo hiểm giáo dục, ngay cả khi người đóng phí qua đời, tiền bảo hiểm vẫn được chi trả, đảm bảo nguồn tài chính giáo dục.

💡

Thường được cha mẹ mua khi con còn nhỏ, có thể tích lũy theo thời gian hoặc nhận tiền một lần khi con vào đại học. Một số sản phẩm còn bao gồm quyền lợi hỗ trợ tài chính khi con gặp biến cố sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

学資保険に加入するtham gia bảo hiểm giáo dục学資保険の保険金tiền bảo hiểm giáo dục学資保険の満期đáo hạn bảo hiểm giáo dục学資保険の契約者người đóng phí bảo hiểm giáo dục学資保険の受取人người thụ hưởng bảo hiểm giáo dục

Từ đồng nghĩa

教育保険子供保険

Cụm từ liên quan

学費cụm từ
học phí
教育費cụm từ
chi phí giáo dục
貯蓄型保険cụm từ
bảo hiểm tiết kiệm

💡Mẹo hay

Phân biệt '学資保険' và '教育費'

学資保険 (bảo hiểm giáo dục) là sản phẩm tài chính có tích lũy, còn 教育費 (chi phí giáo dục) là khoản tiền thực tế phải chi trả cho học phí, sách vở, sinh hoạt phí của con. Hãy lưu ý rằng bảo hiểm giáo dục chỉ là một phương tiện tích lũy, không thay thế hoàn toàn cho việc chuẩn bị tài chính giáo dục.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc lựa chọn sản phẩm bảo hiểm giáo dục

Khi chọn mua bảo hiểm giáo dục, cần xem xét: (1) Thời hạn đóng phí (thường từ 10-15 năm), (2) Số tiền bảo hiểm nhận được khi đáo hạn, (3) Quyền lợi bổ sung (như hỗ trợ tài chính khi con gặp tai nạn), (4) Độ tin cậy của công ty bảo hiểm, (5) Khả năng linh hoạt thay đổi đóng phí hoặc rút tiền.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 学資 (がくし - gakushi) nghĩa là 'tài chính giáo dục' (学 = học, 資 = tài sản/tài chính) + 保険 (ほけん - hoken) nghĩa là 'bảo hiểm'. Thuật ngữ này phản ánh mục đích tích lũy tài chính cho giáo dục của con cái thông qua cơ chế bảo hiểm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân, bảo hiểm nhân thọ, hoặc tư vấn đầu tư giáo dục. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'bảo hiểm giáo dục' hoặc 'bảo hiểm tích lũy giáo dục' do các công ty bảo hiểm nước ngoài và trong nước cung cấp. Khác với bảo hiểm nhân thọ truyền thống, sản phẩm này tập trung vào mục đích giáo dục thay vì bảo vệ sinh mạng.

Phân tích từ

学
học
root
+
資
tài sản/tài chính
root
+
保険
bảo hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.