学童

がくどう (gakudō)
nounTrung cấp💡 học sinh tiểu học

学童保育所で子供たちが勉強しています。

Bọn trẻ đang học ở trại giữ trẻ học sinh tiểu học.

trang trọng

Học sinh đang trong độ tuổi tiểu học (thường từ 6 đến 12 tuổi), đặc biệt khi đề cập đến môi trường giáo dục hoặc chăm sóc ngoài giờ học.

学童クラブでは、宿題を手伝ったり、自由に遊んだりします。

Ở câu lạc bộ học sinh tiểu học, các em được giúp làm bài tập hoặc chơi tự do.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức hoặc các chương trình chăm sóc sau giờ học tại Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

学童保育trại giữ trẻ học sinh tiểu học学童期giai đoạn tiểu học学童クラブcâu lạc bộ học sinh tiểu học

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 学童 và 児童

学童 thường nhấn mạnh đến khía cạnh học hành và môi trường giáo dục, trong khi 児童 chỉ đơn thuần là trẻ em (không phân biệt độ tuổi cụ thể). Ví dụ: 学童保育 (trại giữ trẻ học sinh tiểu học) nhưng 児童館 (nhà thiếu nhi - nơi sinh hoạt chung cho trẻ em mọi lứa tuổi).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Học sinh tiểu học (6-12 tuổi) là phạm vi chính của từ này. Không dùng cho trẻ mầm non (幼児) hoặc học sinh trung học (中学生).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 学 (がく - học) + 童 (どう - đồng, trẻ con). 学 chỉ việc học hành, 童 chỉ trẻ em. Kết hợp thành 'học sinh tiểu học' trong ngữ cảnh giáo dục.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong các văn bản giáo dục, chính sách xã hội hoặc quảng cáo dịch vụ chăm sóc trẻ em tại Nhật Bản. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi đề cập đến học sinh cấp 2 trở lên.

Phân tích từ

học hành, giáo dục
root
+
trẻ con, nhi đồng
root
Từ Điển Nhật Việt