Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

季節

kisetsu
noun★Cơ bản💡 mùa

“日本では四季の変化が美しいです。”

Ở Nhật Bản, sự thay đổi bốn mùa rất đẹp.

trang trọng

một khoảng thời gian trong năm được phân biệt bởi điều kiện thời tiết đặc trưng, thường kéo dài vài tháng

春は桜の季節です。

Mùa xuân là mùa hoa anh đào.

この季節は雨が多いです。

Mùa này mưa nhiều.

💡

Thường dùng để chỉ bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. Có thể mở rộng để chỉ các mùa trong năm (ví dụ: mùa mưa, mùa khô).

Cụm từ kết hợp

季節の変わり目thời điểm giao mùa季節感cảm giác mùa季節外れtrái mùa

Từ đồng nghĩa

時期期間

Cụm từ liên quan

四季cụm từ
bốn mùa
季節商品cụm từ
sản phẩm theo mùa

💡Mẹo hay

Phân biệt 季節 và 時期

季節 chỉ khoảng thời gian dài (mùa) trong khi 時期 chỉ khoảng thời gian ngắn hơn, có thể không theo mùa. Ví dụ: 夏休みの時期 (thời kỳ nghỉ hè) không nhất thiết phải là mùa hè.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 季節 khi nói về đặc trưng thời tiết

Nếu muốn nhấn mạnh điều kiện thời tiết đặc trưng (lạnh, nóng, mưa), hãy dùng 季節. Ví dụ: 冬の季節は寒いです (Mùa đông lạnh).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 季 (mùa, quý) và 節 (tiết, điểm). Theo nghĩa đen là 'tiết mùa'. Từ này phản ánh quan niệm thời tiết theo mùa trong văn hóa phương Đông.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn nói và văn viết. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời tiết (ví dụ: 季節の風, 季節の料理) hoặc thời gian (ví dụ: 季節の変わり目).

Phân tích từ

季
mùa, quý
root
+
節
tiết, điểm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.