Looking up...
“日本では四季の変化が美しいです。”
Ở Nhật Bản, sự thay đổi bốn mùa rất đẹp.
một khoảng thời gian trong năm được phân biệt bởi điều kiện thời tiết đặc trưng, thường kéo dài vài tháng
春は桜の季節です。
Mùa xuân là mùa hoa anh đào.
この季節は雨が多いです。
Mùa này mưa nhiều.
Thường dùng để chỉ bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. Có thể mở rộng để chỉ các mùa trong năm (ví dụ: mùa mưa, mùa khô).
季節 chỉ khoảng thời gian dài (mùa) trong khi 時期 chỉ khoảng thời gian ngắn hơn, có thể không theo mùa. Ví dụ: 夏休みの時期 (thời kỳ nghỉ hè) không nhất thiết phải là mùa hè.
Nếu muốn nhấn mạnh điều kiện thời tiết đặc trưng (lạnh, nóng, mưa), hãy dùng 季節. Ví dụ: 冬の季節は寒いです (Mùa đông lạnh).
Ghép từ hai chữ Hán: 季 (mùa, quý) và 節 (tiết, điểm). Theo nghĩa đen là 'tiết mùa'. Từ này phản ánh quan niệm thời tiết theo mùa trong văn hóa phương Đông.
Dùng phổ biến trong văn nói và văn viết. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời tiết (ví dụ: 季節の風, 季節の料理) hoặc thời gian (ví dụ: 季節の変わり目).