Looking up...
Tiền hoặc nguồn vốn cần thiết để duy trì hoạt động của một tổ chức, công ty hoặc dự án trong một thời gian nhất định
このプロジェクトは存続資金が不足しているため、継続が危ぶまれている
Dự án này đang gặp thiếu hụt tiền duy trì hoạt động, nên việc tiếp tục nó đang bị nghi ngờ
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để chỉ nguồn vốn cần thiết cho sự tồn tại của một tổ chức
Từ ghép từ '存続' (tồn tại, duy trì) và '資金' (tiền, vốn), chỉ nguồn vốn cần thiết để duy trì hoạt động
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi nói về việc duy trì hoạt động của một tổ chức hoặc dự án