存続支援金の利用

zonzoku shienkin no riyō
noun phraseTrung cấp sử dụng tiền trợ giúp duy trì hoạt độngHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục, trợ giúp, kim, lợi dụng
💰Tài chính
trang trọng

tiền trợ giúp được cấp cho các doanh nghiệp hoặc tổ chức để duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn, ví dụ như trong đại dịch hoặc suy thoái kinh tế

政府は中小企業向けに存続支援金の利用を拡大しました

Chính phủ đã mở rộng việc cấp tiền trợ giúp duy trì hoạt động cho các doanh nghiệp nhỏ

💡

Thường được cấp dưới dạng vay vón hoặc trợ cấp không hoàn lại

Cụm từ kết hợp

存続支援金の申請xin cấp tiền trợ giúp duy trì hoạt động存続支援金の条件điều kiện để được cấp tiền trợ giúp duy trì hoạt động

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế hoặc hỗ trợ doanh nghiệp

Phân tích từ

存続
duy trì, tồn tại
root
+
支援金
tiền trợ giúp
root
+
của
particle
+
利用
sử dụng
root
Từ Điển Nhật Việt