存続を図るために

zonzoku o hazukuru tameni
phraseTrung cấp để duy trì sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
💼Kinh doanh
trang trọng

Làm việc gì đó để duy trì sự tồn tại hoặc hoạt động của một tổ chức, công ty, hoặc dự án

このプロジェクトは存続を図るために資金調達が必要だ

Dự án này cần phải có nguồn vốn để duy trì sự tồn tại

会社は存続を図るためにコスト削減を実施した

Công ty đã thực hiện giảm chi phí để duy trì sự tồn tại

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý dự án

Cụm từ kết hợp

存続を図るための戦略chiến lược để duy trì sự tồn tại存続を図るための努力nỗ lực để duy trì sự tồn tại

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính khi nói về việc duy trì hoạt động của một tổ chức hoặc dự án

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を図る
làm việc gì đó để đạt được mục tiêu
phrase
+
ために
để
particle
Từ Điển Nhật Việt